Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang ZAR

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Rand Nam Phi 0.0040498 ZAR
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất R0.0040498 Hiện tại R0.0040498 Cao nhất R0.0040525
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0040498 ZAR
2026-10-29
24 giờ qua
-0.000003 ZAR
-0.07%
7 ngày qua
+0.000005 ZAR
+0.13%
30 ngày qua
-0.000035 ZAR
-0.85%
1 năm qua
-0.000035 ZAR
-0.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
13/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00404459
Hôm nay
0.0040498
Cao nhất
0.00408446
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.85%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.

6 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00407531 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00407531 ZAR
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00404459 – 0.00408446 ZAR
Năm ổn định -0.85%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.004 ZAR
5 KHR0.0202 ZAR
10 KHR0.0405 ZAR
25 KHR0.1012 ZAR
50 KHR0.2025 ZAR
100 KHR0.4 ZAR
500 KHR2.02 ZAR
1,000 KHR4.05 ZAR
5,000 KHR20.25 ZAR
10,000 KHR40.5 ZAR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 ZAR246.925956 KHR
5 ZAR1234.629779 KHR
10 ZAR2469.259558 KHR
25 ZAR6173.148896 KHR
50 ZAR12346.297791 KHR
100 ZAR24692.6 KHR
500 ZAR123462.98 KHR
1,000 ZAR246925.96 KHR
5,000 ZAR1234629.78 KHR
10,000 ZAR2469259.56 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KHR = 247.24393 ZAR--
2026-10-271 KHR = 247.24393 ZAR+0%
2026-10-281 KHR = 246.76137 ZAR-0.2%
2026-10-291 KHR = 246.92596 ZAR+0.07%