Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang ZAR
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Rand Nam Phi
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/ZAR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.
0.00404459 Hôm nay
0.0040498 Cao nhất
0.00408446
Lịch sử tỷ giá KHR/ZAR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang ZAR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.004 ZAR |
| 5 KHR | 0.0202 ZAR |
| 10 KHR | 0.0405 ZAR |
| 25 KHR | 0.1012 ZAR |
| 50 KHR | 0.2025 ZAR |
| 100 KHR | 0.4 ZAR |
| 500 KHR | 2.02 ZAR |
| 1,000 KHR | 4.05 ZAR |
| 5,000 KHR | 20.25 ZAR |
| 10,000 KHR | 40.5 ZAR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZAR → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ZAR | 246.925956 KHR |
| 5 ZAR | 1234.629779 KHR |
| 10 ZAR | 2469.259558 KHR |
| 25 ZAR | 6173.148896 KHR |
| 50 ZAR | 12346.297791 KHR |
| 100 ZAR | 24692.6 KHR |
| 500 ZAR | 123462.98 KHR |
| 1,000 ZAR | 246925.96 KHR |
| 5,000 ZAR | 1234629.78 KHR |
| 10,000 ZAR | 2469259.56 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KHR = 247.24393 ZAR | -- |
| 2026-10-27 | 1 KHR = 247.24393 ZAR | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KHR = 246.76137 ZAR | -0.2% |
| 2026-10-29 | 1 KHR = 246.92596 ZAR | +0.07% |