Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KHR sang TND

Cập nhật
Riel Campuchia 1 KHR = Dinar Tunisia 0.00073097 TND
-0.37% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.00073097 Hiện tại د.ت0.00073097 Cao nhất د.ت0.00073097
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KHR/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00073097 TND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000003 TND
-0.37%
7 ngày qua
0.000000 TND
0.02%
30 ngày qua
-0.000007 TND
-0.89%
1 năm qua
-0.000004 TND
-0.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
70/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00070445
Hôm nay
0.00073097
Cao nhất
0.00074207
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.32%
Tháng 12
-1.84%
Tháng 1
+0.73%
Tháng 2
+2.55%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
+0.41%
Tháng 5
+2.88%
Tháng 6
-0.70%
Tháng 7
-2.97%
Tháng 8
+2.04%
Tháng 9
+0.85%
Tháng 10
-1.29%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KHR/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang TND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00076429 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00076429 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00074187 – 0.00079565 TND
Năm ổn định +2.28%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00074584 TND
Vị trí: 53/100
Biên độ hàng năm
0.00071106 – 0.00080009 TND
Năm biến động -9.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00072464 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00070445 – 0.00074207 TND
Năm ổn định +1.36%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KHR0.0007 TND
5 KHR0.0037 TND
10 KHR0.0073 TND
25 KHR0.0183 TND
50 KHR0.0365 TND
100 KHR0.07 TND
500 KHR0.37 TND
1,000 KHR0.73 TND
5,000 KHR3.65 TND
10,000 KHR7.31 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → KHR)

Số tiềnTỷ giá
1 TND1368.045096 KHR
5 TND6840.225481 KHR
10 TND13680.450961 KHR
25 TND34201.127404 KHR
50 TND68402.254807 KHR
100 TND136804.51 KHR
500 TND684022.55 KHR
1,000 TND1368045.1 KHR
5,000 TND6840225.48 KHR
10,000 TND13680450.96 KHR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KHR = 1370.00991 TND--
2026-10-271 KHR = 1370.00991 TND+0%
2026-10-281 KHR = 1368.28584 TND-0.13%
2026-10-291 KHR = 1365.59336 TND-0.2%
2026-10-301 KHR = 1351.56569 TND-1.03%
2026-10-311 KHR = 1350.18067 TND-0.1%
2026-11-011 KHR = 1350.65977 TND+0.04%
2026-11-021 KHR = 1350.44412 TND-0.02%
2026-11-031 KHR = 1362.95726 TND+0.93%
2026-11-041 KHR = 1368.0451 TND+0.37%