Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KHR sang TND
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KHR/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang TND.
0.00070445 Hôm nay
0.00073097 Cao nhất
0.00074207
Lịch sử tỷ giá KHR/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KHR | 0.0007 TND |
| 5 KHR | 0.0037 TND |
| 10 KHR | 0.0073 TND |
| 25 KHR | 0.0183 TND |
| 50 KHR | 0.0365 TND |
| 100 KHR | 0.07 TND |
| 500 KHR | 0.37 TND |
| 1,000 KHR | 0.73 TND |
| 5,000 KHR | 3.65 TND |
| 10,000 KHR | 7.31 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → KHR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 1368.045096 KHR |
| 5 TND | 6840.225481 KHR |
| 10 TND | 13680.450961 KHR |
| 25 TND | 34201.127404 KHR |
| 50 TND | 68402.254807 KHR |
| 100 TND | 136804.51 KHR |
| 500 TND | 684022.55 KHR |
| 1,000 TND | 1368045.1 KHR |
| 5,000 TND | 6840225.48 KHR |
| 10,000 TND | 13680450.96 KHR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KHR = 1370.00991 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 KHR = 1370.00991 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KHR = 1368.28584 TND | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 KHR = 1365.59336 TND | -0.2% |
| 2026-10-30 | 1 KHR = 1351.56569 TND | -1.03% |
| 2026-10-31 | 1 KHR = 1350.18067 TND | -0.1% |
| 2026-11-01 | 1 KHR = 1350.65977 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 KHR = 1350.44412 TND | -0.02% |
| 2026-11-03 | 1 KHR = 1362.95726 TND | +0.93% |
| 2026-11-04 | 1 KHR = 1368.0451 TND | +0.37% |