Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ hôm nay
Tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ hiển thị giá trị hiện tại của Riel Campuchia được định giá bằng Đô la Mỹ. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KHR sang USD
Cập nhật
1
KHR
=
0.00024695
USD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KHR = $0.00024695 USD
Tỷ giá nghịch đảo
1 USD = ៛4,049.48 KHR
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00024695
Hiện tại
$0.00024695
Cao nhất
$0.00024695
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Riel Campuchia sang Đô la Mỹ
Theo dõi xu hướng tỷ giá KHR sang USD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KHR/USD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KHR sang USD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00024695 USD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 USD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 USD
0.12%
30 ngày qua
0.000000 USD
0.16%
1 năm qua
-0.000002 USD
-0.99%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
24/100
Thấp nhất
0.00024564 Hôm nay
0.00024695 Cao nhất
0.00025098
0.00024564 Hôm nay
0.00024695 Cao nhất
0.00025098
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.44%
Tháng 11
-0.57%
Tháng 12
-0.35%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
-0.08%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-0.15%
Tháng 6
-0.43%
Tháng 7
-0.73%
Tháng 8
-0.07%
Tháng 9
+0.09%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KHR/USD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KHR sang USD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00024936 USD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00024572 USD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0002408
–
0.00024954
USD
Năm ổn định
+0.59%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00024936 USD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0002474
–
0.00025173
USD
Năm ổn định
+0.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00024832 USD
Vị trí: 71/100
Biên độ hàng năm
0.00024564
–
0.00025053
USD
Năm ổn định
-0.97%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.