Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại KMF sang AMD
Cập nhật
1
KMF
=
0.82433819
AMD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 KMF = ֏0.82433819 AMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 AMD = CF1.21309434 KMF
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
֏0.82433819
Hiện tại
֏0.82433819
Cao nhất
֏0.82433819
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Dram Armenia
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/AMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang AMD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.82433819 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.00085 AMD
+0.10%
30 ngày qua
-0.031519 AMD
-3.68%
1 năm qua
-0.077081 AMD
-8.55%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
0.82134714 Hôm nay
0.82433819 Cao nhất
0.92314289
0.82134714 Hôm nay
0.82433819 Cao nhất
0.92314289
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.47%
Tháng 11
+1.07%
Tháng 12
+0.62%
Tháng 1
-2.01%
Tháng 2
-2.69%
Tháng 3
-0.81%
Tháng 4
-1.18%
Tháng 5
-2.22%
Tháng 6
+0.20%
Tháng 7
+0.72%
Tháng 8
-2.50%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá KMF/AMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang AMD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.88841875 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.8523797 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.82267948
–
0.88004708
AMD
Năm ổn định
-2.50%
2025
Tỷ giá trung bình
0.88841875 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.82548111
–
0.94252624
AMD
Năm biến động
+9.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.8722902 AMD
Vị trí: 55/100
Biên độ hàng năm
0.82134714
–
0.92314289
AMD
Năm biến động
-9.47%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.