Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại AMD sang KMF
Cập nhật
1
AMD
=
1.21309434
KMF
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 AMD = CF1.21309434 KMF
Tỷ giá nghịch đảo
1 KMF = ֏0.82433819 AMD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
CF1.21309434
Hiện tại
CF1.21309434
Cao nhất
CF1.21309434
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AMD/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang KMF.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.21309434 KMF
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 KMF
0.00%
7 ngày qua
-0.001252 KMF
-0.10%
30 ngày qua
+0.044676 KMF
+3.82%
1 năm qua
+0.103733 KMF
+9.35%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
97/100
Thấp nhất
1.08325591 Hôm nay
1.21309434 Cao nhất
1.21751199
1.08325591 Hôm nay
1.21309434 Cao nhất
1.21751199
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.45%
Tháng 11
-1.06%
Tháng 12
-0.62%
Tháng 1
+2.05%
Tháng 2
+2.76%
Tháng 3
+0.82%
Tháng 4
+1.20%
Tháng 5
+2.27%
Tháng 6
-0.20%
Tháng 7
-0.72%
Tháng 8
+2.56%
Tháng 9
+1.64%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AMD/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang KMF.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 1.17342084 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
1.17342084 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.13630284
–
1.21554023
KMF
Năm ổn định
+2.57%
2025
Tỷ giá trung bình
1.12671145 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.06097842
–
1.21141475
KMF
Năm biến động
-8.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.14730562 KMF
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
1.08325591
–
1.21751199
KMF
Năm biến động
+10.46%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.