1,500 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại1,500 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 1,500 KMF sang ERN
Cập nhật
1,500
KMF
=
51.0667484
ERN
+0.0195 ERN · 24 giờ qua (+0.04%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
Nfk51.04750559
Hiện tại
Nfk51.0667484
Cao nhất
Nfk51.0667484
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1,500 KMF sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
51.0667484
ERN
2026-11-01
24 giờ qua
+0.0195 ERN
+0.04%
7 ngày qua
−0.1935 ERN
−0.38%
30 ngày qua
−0.4005 ERN
−0.78%
1 năm qua
−1.9275 ERN
−3.64%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
3/100
Thấp nhất
50.96111219 Hôm nay
51.0667484 Cao nhất
54.84696538
50.96111219 Hôm nay
51.0667484 Cao nhất
54.84696538
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.49%
Tháng 11
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10