750,000,000 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Trang này chuyển đổi theo tỷ giá hiện tại750,000,000 Franc Comoros sang Nakfa Eritrea theo tỷ giá hiện tại. Xem kết quả bên dưới và theo dõi sự thay đổi giá trị theo thời gian qua biểu đồ lịch sử.
Chuyển đổi 750,000,000 KMF sang ERN
Cập nhật
750,000,000
KMF
=
25,521,049.43
ERN
−13,500 ERN · 24 giờ qua (−0.05%)
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
Nfk25,521,049.43
Hiện tại
Nfk25,521,049.43
Cao nhất
Nfk25,534,292.01
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá KMF/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 750,000,000 KMF sang ERN.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Giá trị hiện tại
25,521,049.43
ERN
2026-11-03
24 giờ qua
−13,500 ERN
−0.05%
7 ngày qua
−109,500 ERN
−0.43%
30 ngày qua
−223,500 ERN
−0.87%
1 năm qua
−798,000 ERN
−3.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Thấp nhất
25,480,556.1 Hôm nay
25,521,049.43 Cao nhất
27,423,482.69
25,480,556.1 Hôm nay
25,521,049.43 Cao nhất
27,423,482.69
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+1.24%
Tháng 12
+0.96%
Tháng 1
-0.42%
Tháng 2
-2.86%
Tháng 3
+0.79%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-2.13%
Tháng 6
+0.92%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-2.34%
Tháng 9
-1.33%
Tháng 10
-0.05%
Tháng 11