Tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound hôm nay
Tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KMF sang IMP
Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound
Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KMF/IMP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang IMP.
0.00169561 Hôm nay
0.00169561 Cao nhất
0.00179858
Lịch sử tỷ giá KMF/IMP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang IMP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.0017 IMP |
| 5 KMF | 0.0085 IMP |
| 10 KMF | 0.017 IMP |
| 25 KMF | 0.0424 IMP |
| 50 KMF | 0.0848 IMP |
| 100 KMF | 0.17 IMP |
| 500 KMF | 0.85 IMP |
| 1,000 KMF | 1.7 IMP |
| 5,000 KMF | 8.48 IMP |
| 10,000 KMF | 16.96 IMP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → KMF)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 589.758618 KMF |
| 5 IMP | 2948.793089 KMF |
| 10 IMP | 5897.586178 KMF |
| 25 IMP | 14743.965446 KMF |
| 50 IMP | 29487.930891 KMF |
| 100 IMP | 58975.86 KMF |
| 500 IMP | 294879.31 KMF |
| 1,000 IMP | 589758.62 KMF |
| 5,000 IMP | 2948793.09 KMF |
| 10,000 IMP | 5897586.18 KMF |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KMF = 586.94011 IMP | -- |
| 2026-10-27 | 1 KMF = 586.94011 IMP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KMF = 586.98235 IMP | +0.01% |
| 2026-10-29 | 1 KMF = 587.85725 IMP | +0.15% |
| 2026-10-30 | 1 KMF = 587.55922 IMP | -0.05% |
| 2026-10-31 | 1 KMF = 588.35389 IMP | +0.14% |
| 2026-11-01 | 1 KMF = 589.75862 IMP | +0.24% |