Tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound hôm nay

Tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound hiển thị giá trị hiện tại của Franc Comoros được định giá bằng Manx pound. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KMF sang IMP

Cập nhật
Franc Comoros 1 KMF = Manx pound 0.00169561 IMP
-0.24% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £0.00169561 Hiện tại £0.00169561 Cao nhất £0.00169966
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Franc Comoros sang Manx pound

Theo dõi xu hướng tỷ giá KMF sang IMP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KMF/IMP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KMF sang IMP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00169561 IMP
2026-11-01
24 giờ qua
-0.000004 IMP
-0.24%
7 ngày qua
-0.000008 IMP
-0.48%
30 ngày qua
-0.000036 IMP
-2.07%
1 năm qua
-0.000095 IMP
-5.33%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00169561
Hôm nay
0.00169561
Cao nhất
0.00179858
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.17%
Tháng 11
-0.52%
Tháng 12
-0.57%
Tháng 1
+1.07%
Tháng 2
-0.85%
Tháng 3
-1.25%
Tháng 4
-0.22%
Tháng 5
-0.49%
Tháng 6
-0.68%
Tháng 7
+0.05%
Tháng 8
-0.04%
Tháng 9
-2.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KMF/IMP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KMF sang IMP.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00175149 IMP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · KMF giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00171503 IMP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00167266 – 0.00175953 IMP
KMF giảm giá -2.90%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00174159 IMP
Vị trí: 73/100
Biên độ hàng năm
0.00167648 – 0.00179858 IMP
KMF tăng giá +5.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00175149 IMP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00169561 – 0.0017821 IMP
KMF giảm giá -4.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.0017 IMP
5 KMF0.0085 IMP
10 KMF0.017 IMP
25 KMF0.0424 IMP
50 KMF0.0848 IMP
100 KMF0.17 IMP
500 KMF0.85 IMP
1,000 KMF1.7 IMP
5,000 KMF8.48 IMP
10,000 KMF16.96 IMP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (IMP → KMF)

Số tiềnTỷ giá
1 IMP589.758618 KMF
5 IMP2948.793089 KMF
10 IMP5897.586178 KMF
25 IMP14743.965446 KMF
50 IMP29487.930891 KMF
100 IMP58975.86 KMF
500 IMP294879.31 KMF
1,000 IMP589758.62 KMF
5,000 IMP2948793.09 KMF
10,000 IMP5897586.18 KMF

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KMF = 586.94011 IMP--
2026-10-271 KMF = 586.94011 IMP+0%
2026-10-281 KMF = 586.98235 IMP+0.01%
2026-10-291 KMF = 587.85725 IMP+0.15%
2026-10-301 KMF = 587.55922 IMP-0.05%
2026-10-311 KMF = 588.35389 IMP+0.14%
2026-11-011 KMF = 589.75862 IMP+0.24%