Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hôm nay
Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại IMP sang KMF
Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros
Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá IMP/KMF
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KMF.
555.99424718 Hôm nay
589.75861783 Cao nhất
589.75861783
Lịch sử tỷ giá IMP/KMF trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KMF.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 IMP | 589.7586 KMF |
| 5 IMP | 2948.7931 KMF |
| 10 IMP | 5897.5862 KMF |
| 25 IMP | 14743.9654 KMF |
| 50 IMP | 29487.9309 KMF |
| 100 IMP | 58975.86 KMF |
| 500 IMP | 294879.31 KMF |
| 1,000 IMP | 589758.62 KMF |
| 5,000 IMP | 2948793.09 KMF |
| 10,000 IMP | 5897586.18 KMF |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → IMP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KMF | 0.001696 IMP |
| 5 KMF | 0.008478 IMP |
| 10 KMF | 0.016956 IMP |
| 25 KMF | 0.04239 IMP |
| 50 KMF | 0.08478 IMP |
| 100 KMF | 0.17 IMP |
| 500 KMF | 0.85 IMP |
| 1,000 KMF | 1.7 IMP |
| 5,000 KMF | 8.48 IMP |
| 10,000 KMF | 16.96 IMP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.0017 KMF | -- |
| 2026-10-27 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-28 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-29 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-30 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-10-31 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |
| 2026-11-01 | 1 IMP = 0.0017 KMF | +0% |