Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hôm nay

Tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros hiển thị giá trị hiện tại của Manx pound được định giá bằng Franc Comoros. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại IMP sang KMF

Cập nhật
Manx pound 1 IMP = Franc Comoros 588.35388994 KMF
+0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất CF587.55921559 Hiện tại CF588.35388994 Cao nhất CF588.35388994
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Manx pound sang Franc Comoros

Theo dõi xu hướng tỷ giá IMP sang KMF trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá IMP/KMF

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 IMP sang KMF.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
588.35388994 KMF
2026-10-31
24 giờ qua
+0.794674 KMF
+0.14%
7 ngày qua
+1.413775 KMF
+0.24%
30 ngày qua
+12.489058 KMF
+2.17%
1 năm qua
+27.565411 KMF
+4.92%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
555.99424718
Hôm nay
588.35388994
Cao nhất
588.35388994
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.17%
Tháng 11
+0.52%
Tháng 12
+0.58%
Tháng 1
-1.06%
Tháng 2
+0.86%
Tháng 3
+1.27%
Tháng 4
+0.22%
Tháng 5
+0.49%
Tháng 6
+0.68%
Tháng 7
-0.05%
Tháng 8
+0.04%
Tháng 9
+2.17%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá IMP/KMF trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 IMP sang KMF.

927 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 583.16438343 KMF
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · IMP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 583.16438343 KMF
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
568.33445575 – 597.84968754 KMF
IMP tăng giá +2.99%
2025
Tỷ giá trung bình 574.39687042 KMF
Vị trí: 28/100
Biên độ hàng năm
555.99424718 – 596.48719669 KMF
IMP giảm giá -5.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 570.93081305 KMF
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
561.13546385 – 588.35388994 KMF
IMP tăng giá +4.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 IMP588.3539 KMF
5 IMP2941.7694 KMF
10 IMP5883.5389 KMF
25 IMP14708.8472 KMF
50 IMP29417.6945 KMF
100 IMP58835.39 KMF
500 IMP294176.94 KMF
1,000 IMP588353.89 KMF
5,000 IMP2941769.45 KMF
10,000 IMP5883538.9 KMF

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (KMF → IMP)

Số tiềnTỷ giá
1 KMF0.0017 IMP
5 KMF0.008498 IMP
10 KMF0.016997 IMP
25 KMF0.042491 IMP
50 KMF0.084983 IMP
100 KMF0.17 IMP
500 KMF0.85 IMP
1,000 KMF1.7 IMP
5,000 KMF8.5 IMP
10,000 KMF17 IMP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 IMP = 0.0017 KMF--
2026-10-271 IMP = 0.0017 KMF+0%
2026-10-281 IMP = 0.0017 KMF+0%
2026-10-291 IMP = 0.0017 KMF+0%
2026-10-301 IMP = 0.0017 KMF+0%
2026-10-311 IMP = 0.0017 KMF+0%