Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dalasi Gambia hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Dalasi Gambia hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang GMD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Dalasi Gambia 240.83979138 GMD
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất D240.83979138 Hiện tại D240.83979138 Cao nhất D240.90298897
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Dalasi Gambia

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/GMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang GMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
240.83979138 GMD
2026-11-08
24 giờ qua
-0.063198 GMD
-0.03%
7 ngày qua
+0.697613 GMD
+0.29%
30 ngày qua
+1.898864 GMD
+0.79%
1 năm qua
+1.575092 GMD
+0.66%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
234.25347897
Hôm nay
240.83979138
Cao nhất
243.32111315
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.23%
Tháng 12
-0.44%
Tháng 1
-2.57%
Tháng 2
+0.05%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
+0.19%
Tháng 6
+0.30%
Tháng 7
+0.40%
Tháng 8
-0.27%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
+0.26%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/GMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang GMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 239.49144201 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 225.84588942 GMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
219.66599343 – 234.90123068 GMD
KWD tăng giá +6.28%
2025
Tỷ giá trung bình 236.14418678 GMD
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
228.8117307 – 242.48409325 GMD
Năm ổn định +1.99%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 239.49144201 GMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
234.25347897 – 243.32111315 GMD
Năm ổn định +0.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD240.8398 GMD
5 KWD1204.199 GMD
10 KWD2408.3979 GMD
25 KWD6020.9948 GMD
50 KWD12041.9896 GMD
100 KWD24083.98 GMD
500 KWD120419.9 GMD
1,000 KWD240839.79 GMD
5,000 KWD1204198.96 GMD
10,000 KWD2408397.91 GMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (GMD → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 GMD0.004152 KWD
5 GMD0.020761 KWD
10 GMD0.041521 KWD
25 GMD0.103803 KWD
50 GMD0.207607 KWD
100 GMD0.42 KWD
500 GMD2.08 KWD
1,000 GMD4.15 KWD
5,000 GMD20.76 KWD
10,000 GMD41.52 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 KWD = 0.00415 GMD-0.24%
2026-10-311 KWD = 0.00416 GMD+0.24%
2026-11-011 KWD = 0.00416 GMD+0%
2026-11-021 KWD = 0.00416 GMD+0%
2026-11-031 KWD = 0.00416 GMD+0%
2026-11-041 KWD = 0.00417 GMD+0.24%
2026-11-051 KWD = 0.00417 GMD+0%
2026-11-061 KWD = 0.00415 GMD-0.48%
2026-11-071 KWD = 0.00415 GMD+0%
2026-11-081 KWD = 0.00415 GMD+0%