Tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KWD sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KWD/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang SEK.
32.05227843 Hôm nay
32.05509983 Cao nhất
32.17761738
Lịch sử tỷ giá KWD/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 32.0551 SEK |
| 5 KWD | 160.2755 SEK |
| 10 KWD | 320.551 SEK |
| 25 KWD | 801.3775 SEK |
| 50 KWD | 1602.755 SEK |
| 100 KWD | 3205.51 SEK |
| 500 KWD | 16027.55 SEK |
| 1,000 KWD | 32055.1 SEK |
| 5,000 KWD | 160275.5 SEK |
| 10,000 KWD | 320551 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 0.031196 KWD |
| 5 SEK | 0.155981 KWD |
| 10 SEK | 0.311963 KWD |
| 25 SEK | 0.779907 KWD |
| 50 SEK | 1.559814 KWD |
| 100 SEK | 3.12 KWD |
| 500 SEK | 15.6 KWD |
| 1,000 SEK | 31.2 KWD |
| 5,000 SEK | 155.98 KWD |
| 10,000 SEK | 311.96 KWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.0312 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.0312 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KWD = 0.0312 SEK | +0% |