Tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang SEK

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Krona Thụy Điển 32.05509983 SEK
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr32.05509983 Hiện tại kr32.05509983 Cao nhất kr32.05509983
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
32.05509983 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.002821 SEK
+0.01%
7 ngày qua
+0.002821 SEK
+0.01%
30 ngày qua
-0.122518 SEK
-0.38%
1 năm qua
-0.122518 SEK
-0.38%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
2/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
32.05227843
Hôm nay
32.05509983
Cao nhất
32.17761738
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.38%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 32.15273768 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 32.15273768 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
32.05227843 – 32.17761738 SEK
Năm ổn định -0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD32.0551 SEK
5 KWD160.2755 SEK
10 KWD320.551 SEK
25 KWD801.3775 SEK
50 KWD1602.755 SEK
100 KWD3205.51 SEK
500 KWD16027.55 SEK
1,000 KWD32055.1 SEK
5,000 KWD160275.5 SEK
10,000 KWD320551 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK0.031196 KWD
5 SEK0.155981 KWD
10 SEK0.311963 KWD
25 SEK0.779907 KWD
50 SEK1.559814 KWD
100 SEK3.12 KWD
500 SEK15.6 KWD
1,000 SEK31.2 KWD
5,000 SEK155.98 KWD
10,000 SEK311.96 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.0312 SEK--
2026-10-271 KWD = 0.0312 SEK+0%
2026-10-281 KWD = 0.0312 SEK+0%