Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang TTD

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Đô la Trinidad và Tobago 21.80607811 TTD
-0.51% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$21.80607811 Hiện tại TT$21.80607811 Cao nhất TT$21.80607811
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
21.80607811 TTD
2026-10-28
24 giờ qua
-0.111751 TTD
-0.51%
7 ngày qua
-0.111751 TTD
-0.51%
30 ngày qua
-0.208146 TTD
-0.95%
1 năm qua
-0.335579 TTD
-1.52%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
21.66890677
Hôm nay
21.80607811
Cao nhất
22.21833634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.30%
Tháng 11
-0.01%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
Tháng 2
+0.23%
Tháng 3
+0.39%
Tháng 4
-0.71%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
-0.31%
Tháng 7
+0.68%
Tháng 8
+0.58%
Tháng 9
-0.87%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang TTD.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 22.11105806 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 22.11105806 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
21.77543019 – 22.30520136 TTD
Năm ổn định -0.33%
2025
Tỷ giá trung bình 22.09857492 TTD
Vị trí: 90/100
Biên độ hàng năm
21.8185096 – 22.2740872 TTD
Năm ổn định +0.04%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 21.98513888 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
21.66890677 – 22.21833634 TTD
Năm ổn định -1.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD21.8061 TTD
5 KWD109.0304 TTD
10 KWD218.0608 TTD
25 KWD545.152 TTD
50 KWD1090.3039 TTD
100 KWD2180.61 TTD
500 KWD10903.04 TTD
1,000 KWD21806.08 TTD
5,000 KWD109030.39 TTD
10,000 KWD218060.78 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD0.045859 KWD
5 TTD0.229294 KWD
10 TTD0.458588 KWD
25 TTD1.146469 KWD
50 TTD2.292939 KWD
100 TTD4.59 KWD
500 TTD22.93 KWD
1,000 TTD45.86 KWD
5,000 TTD229.29 KWD
10,000 TTD458.59 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.04562 TTD--
2026-10-271 KWD = 0.04562 TTD+0%
2026-10-281 KWD = 0.04586 TTD+0.53%