Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KWD sang YER
Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KWD/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang YER.
759.83571244 Hôm nay
761.38491293 Cao nhất
780.22798864
Lịch sử tỷ giá KWD/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang YER.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KWD | 761.3849 YER |
| 5 KWD | 3806.9246 YER |
| 10 KWD | 7613.8491 YER |
| 25 KWD | 19034.6228 YER |
| 50 KWD | 38069.2456 YER |
| 100 KWD | 76138.49 YER |
| 500 KWD | 380692.46 YER |
| 1,000 KWD | 761384.91 YER |
| 5,000 KWD | 3806924.56 YER |
| 10,000 KWD | 7613849.13 YER |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → KWD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 0.001313 KWD |
| 5 YER | 0.006567 KWD |
| 10 YER | 0.013134 KWD |
| 25 YER | 0.032835 KWD |
| 50 YER | 0.06567 KWD |
| 100 YER | 0.13 KWD |
| 500 YER | 0.66 KWD |
| 1,000 YER | 1.31 KWD |
| 5,000 YER | 6.57 KWD |
| 10,000 YER | 13.13 KWD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00131 YER | -- |
| 2026-10-27 | 1 KWD = 0.00131 YER | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KWD = 0.00131 YER | +0% |