Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Kuwait được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KWD sang YER

Cập nhật
Dinar Kuwait 1 KWD = Rial Yemen 761.38491293 YER
-0.13% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ﷼761.38491293 Hiện tại ﷼761.38491293 Cao nhất ﷼761.38491293
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Kuwait sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá KWD sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KWD/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KWD sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
761.38491293 YER
2026-10-28
24 giờ qua
-1.029193 YER
-0.13%
7 ngày qua
-1.029193 YER
-0.13%
30 ngày qua
-5.135496 YER
-0.67%
1 năm qua
-16.725307 YER
-2.15%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
759.83571244
Hôm nay
761.38491293
Cao nhất
780.22798864
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
-0.38%
Tháng 12
+0.42%
Tháng 1
-0.04%
Tháng 2
-0.52%
Tháng 3
+0.18%
Tháng 4
-0.45%
Tháng 5
-0.12%
Tháng 6
-0.28%
Tháng 7
-0.57%
Tháng 8
-0.16%
Tháng 9
-0.62%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KWD/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KWD sang YER.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 815.66202957 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 815.66202957 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
808.11401098 – 821.23669056 YER
Năm ổn định -0.28%
2025
Tỷ giá trung bình 791.38145115 YER
Vị trí: 45/100
Biên độ hàng năm
774.12421385 – 812.64224271 YER
KWD giảm giá -4.41%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 771.59181211 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
759.83571244 – 778.62402474 YER
Năm ổn định -1.66%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KWD761.3849 YER
5 KWD3806.9246 YER
10 KWD7613.8491 YER
25 KWD19034.6228 YER
50 KWD38069.2456 YER
100 KWD76138.49 YER
500 KWD380692.46 YER
1,000 KWD761384.91 YER
5,000 KWD3806924.56 YER
10,000 KWD7613849.13 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → KWD)

Số tiềnTỷ giá
1 YER0.001313 KWD
5 YER0.006567 KWD
10 YER0.013134 KWD
25 YER0.032835 KWD
50 YER0.06567 KWD
100 YER0.13 KWD
500 YER0.66 KWD
1,000 YER1.31 KWD
5,000 YER6.57 KWD
10,000 YER13.13 KWD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KWD = 0.00131 YER--
2026-10-271 KWD = 0.00131 YER+0%
2026-10-281 KWD = 0.00131 YER+0%