Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại KYD sang BYN
Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá KYD/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BYN.
3.29159759 Hôm nay
3.55220422 Cao nhất
4.15864524
Lịch sử tỷ giá KYD/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BYN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 KYD | 3.5522 BYN |
| 5 KYD | 17.761 BYN |
| 10 KYD | 35.522 BYN |
| 25 KYD | 88.8051 BYN |
| 50 KYD | 177.6102 BYN |
| 100 KYD | 355.22 BYN |
| 500 KYD | 1776.1 BYN |
| 1,000 KYD | 3552.2 BYN |
| 5,000 KYD | 17761.02 BYN |
| 10,000 KYD | 35522.04 BYN |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KYD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BYN | 0.281515 KYD |
| 5 BYN | 1.407577 KYD |
| 10 BYN | 2.815153 KYD |
| 25 BYN | 7.037884 KYD |
| 50 BYN | 14.075767 KYD |
| 100 BYN | 28.15 KYD |
| 500 BYN | 140.76 KYD |
| 1,000 BYN | 281.52 KYD |
| 5,000 BYN | 1407.58 KYD |
| 10,000 BYN | 2815.15 KYD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.28308 BYN | -- |
| 2026-10-27 | 1 KYD = 0.28308 BYN | +0% |
| 2026-10-28 | 1 KYD = 0.28323 BYN | +0.05% |
| 2026-10-29 | 1 KYD = 0.28332 BYN | +0.03% |
| 2026-10-30 | 1 KYD = 0.28315 BYN | -0.06% |
| 2026-10-31 | 1 KYD = 0.28302 BYN | -0.05% |
| 2026-11-01 | 1 KYD = 0.28357 BYN | +0.19% |
| 2026-11-02 | 1 KYD = 0.28354 BYN | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 KYD = 0.28308 BYN | -0.16% |
| 2026-11-04 | 1 KYD = 0.28152 BYN | -0.55% |