Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus hôm nay

Tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Quần đảo Cayman được định giá bằng Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại KYD sang BYN

Cập nhật
Đô la Quần đảo Cayman 1 KYD = Rúp Belarus 3.55220422 BYN
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Br3.55220422 Hiện tại Br3.55220422 Cao nhất Br3.55220422
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Quần đảo Cayman sang Rúp Belarus

Theo dõi xu hướng tỷ giá KYD sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá KYD/BYN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 KYD sang BYN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
3.55220422 BYN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.019591 BYN
+0.55%
7 ngày qua
+0.021491 BYN
+0.61%
30 ngày qua
-0.069861 BYN
-1.93%
1 năm qua
-0.55296 BYN
-13.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
30/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
3.29159759
Hôm nay
3.55220422
Cao nhất
4.15864524
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-6.22%
Tháng 12
-2.79%
Tháng 1
+0.47%
Tháng 2
+1.95%
Tháng 3
-5.39%
Tháng 4
-1.37%
Tháng 5
+5.75%
Tháng 6
-0.42%
Tháng 7
+4.47%
Tháng 8
-1.31%
Tháng 9
-2.75%
Tháng 10
+0.72%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá KYD/BYN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 KYD sang BYN.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 3.98054568 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 3.98054568 BYN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
3.92649321 – 3.99790202 BYN
Năm ổn định +0.98%
2025
Tỷ giá trung bình 3.96364138 BYN
Vị trí: 96/100
Biên độ hàng năm
3.44869842 – 4.15864524 BYN
Năm biến động -11.42%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 3.50668592 BYN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
3.29159759 – 3.75697202 BYN
Năm biến động +0.65%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 KYD3.5522 BYN
5 KYD17.761 BYN
10 KYD35.522 BYN
25 KYD88.8051 BYN
50 KYD177.6102 BYN
100 KYD355.22 BYN
500 KYD1776.1 BYN
1,000 KYD3552.2 BYN
5,000 KYD17761.02 BYN
10,000 KYD35522.04 BYN

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BYN → KYD)

Số tiềnTỷ giá
1 BYN0.281515 KYD
5 BYN1.407577 KYD
10 BYN2.815153 KYD
25 BYN7.037884 KYD
50 BYN14.075767 KYD
100 BYN28.15 KYD
500 BYN140.76 KYD
1,000 BYN281.52 KYD
5,000 BYN1407.58 KYD
10,000 BYN2815.15 KYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 KYD = 0.28308 BYN--
2026-10-271 KYD = 0.28308 BYN+0%
2026-10-281 KYD = 0.28323 BYN+0.05%
2026-10-291 KYD = 0.28332 BYN+0.03%
2026-10-301 KYD = 0.28315 BYN-0.06%
2026-10-311 KYD = 0.28302 BYN-0.05%
2026-11-011 KYD = 0.28357 BYN+0.19%
2026-11-021 KYD = 0.28354 BYN-0.01%
2026-11-031 KYD = 0.28308 BYN-0.16%
2026-11-041 KYD = 0.28152 BYN-0.55%