Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang BMD
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/BMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang BMD.
0.00004402 Hôm nay
0.00004478 Cao nhất
0.00004701
Lịch sử tỷ giá LAK/BMD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang BMD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0 BMD |
| 5 LAK | 0.0002 BMD |
| 10 LAK | 0.0004 BMD |
| 25 LAK | 0.0011 BMD |
| 50 LAK | 0.0022 BMD |
| 100 LAK | 0 BMD |
| 500 LAK | 0.02 BMD |
| 1,000 LAK | 0.04 BMD |
| 5,000 LAK | 0.22 BMD |
| 10,000 LAK | 0.45 BMD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 BMD | 22332.515311 LAK |
| 5 BMD | 111662.576555 LAK |
| 10 BMD | 223325.15311 LAK |
| 25 BMD | 558312.882775 LAK |
| 50 BMD | 1116625.76555 LAK |
| 100 BMD | 2233251.53 LAK |
| 500 BMD | 11166257.66 LAK |
| 1,000 BMD | 22332515.31 LAK |
| 5,000 BMD | 111662576.56 LAK |
| 10,000 BMD | 223325153.11 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LAK = 22408.08647 BMD | +0.22% |
| 2026-10-31 | 1 LAK = 22371.79881 BMD | -0.16% |
| 2026-11-01 | 1 LAK = 22308.56996 BMD | -0.28% |
| 2026-11-02 | 1 LAK = 22308.37758 BMD | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LAK = 22380.43683 BMD | +0.32% |
| 2026-11-04 | 1 LAK = 22353.30447 BMD | -0.12% |
| 2026-11-05 | 1 LAK = 22329.60461 BMD | -0.11% |
| 2026-11-06 | 1 LAK = 22355.63016 BMD | +0.12% |
| 2026-11-07 | 1 LAK = 22401.0138 BMD | +0.2% |
| 2026-11-08 | 1 LAK = 22332.51531 BMD | -0.31% |