Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Đô la Bermuda. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang BMD

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Đô la Bermuda 0.00004478 BMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00004464 Hiện tại $0.00004478 Cao nhất $0.00004478
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đô la Bermuda

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang BMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/BMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang BMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00004478 BMD
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 BMD
0.31%
7 ngày qua
0.000000 BMD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 BMD
0.92%
1 năm qua
-0.000001 BMD
-2.85%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
25/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00004402
Hôm nay
0.00004478
Cao nhất
0.00004701
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 12
+0.41%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
-2.42%
Tháng 3
-0.23%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.94%
Tháng 6
-1.16%
Tháng 7
+0.39%
Tháng 8
-0.29%
Tháng 9
+0.92%
Tháng 10
-0.11%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/BMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang BMD.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.00004619 BMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004578 BMD
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00004489 – 0.00004755 BMD
LAK giảm giá -3.34%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004619 BMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004567 – 0.00004687 BMD
Năm ổn định +1.11%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00004537 BMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004402 – 0.00004701 BMD
LAK giảm giá -3.21%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0 BMD
5 LAK0.0002 BMD
10 LAK0.0004 BMD
25 LAK0.0011 BMD
50 LAK0.0022 BMD
100 LAK0 BMD
500 LAK0.02 BMD
1,000 LAK0.04 BMD
5,000 LAK0.22 BMD
10,000 LAK0.45 BMD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (BMD → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 BMD22332.515311 LAK
5 BMD111662.576555 LAK
10 BMD223325.15311 LAK
25 BMD558312.882775 LAK
50 BMD1116625.76555 LAK
100 BMD2233251.53 LAK
500 BMD11166257.66 LAK
1,000 BMD22332515.31 LAK
5,000 BMD111662576.56 LAK
10,000 BMD223325153.11 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LAK = 22408.08647 BMD+0.22%
2026-10-311 LAK = 22371.79881 BMD-0.16%
2026-11-011 LAK = 22308.56996 BMD-0.28%
2026-11-021 LAK = 22308.37758 BMD+-0%
2026-11-031 LAK = 22380.43683 BMD+0.32%
2026-11-041 LAK = 22353.30447 BMD-0.12%
2026-11-051 LAK = 22329.60461 BMD-0.11%
2026-11-061 LAK = 22355.63016 BMD+0.12%
2026-11-071 LAK = 22401.0138 BMD+0.2%
2026-11-081 LAK = 22332.51531 BMD-0.31%