Tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang SEK

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Krona Thụy Điển 0.00044674 SEK
+0.47% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất kr0.00044674 Hiện tại kr0.00044674 Cao nhất kr0.00044674
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/SEK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang SEK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00044674 SEK
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000002 SEK
+0.47%
7 ngày qua
+0.000002 SEK
+0.47%
30 ngày qua
-0.000003 SEK
-0.63%
1 năm qua
-0.000003 SEK
-0.63%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
42/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00044465
Hôm nay
0.00044674
Cao nhất
0.00044958
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.63%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/SEK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang SEK.

5 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00044873 SEK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00044873 SEK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00044465 – 0.00044958 SEK
Năm ổn định -0.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.0004 SEK
5 LAK0.0022 SEK
10 LAK0.0045 SEK
25 LAK0.0112 SEK
50 LAK0.0223 SEK
100 LAK0.04 SEK
500 LAK0.22 SEK
1,000 LAK0.45 SEK
5,000 LAK2.23 SEK
10,000 LAK4.47 SEK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 SEK2238.456239 LAK
5 SEK11192.281196 LAK
10 SEK22384.562391 LAK
25 SEK55961.405978 LAK
50 SEK111922.811957 LAK
100 SEK223845.62 LAK
500 SEK1119228.12 LAK
1,000 SEK2238456.24 LAK
5,000 SEK11192281.2 LAK
10,000 SEK22384562.39 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 2248.94201 SEK--
2026-10-271 LAK = 2248.94201 SEK+0%
2026-10-281 LAK = 2238.45624 SEK-0.47%