Tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Krona Thụy Điển. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang SEK
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Krona Thụy Điển
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang SEK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/SEK
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang SEK.
0.00044465 Hôm nay
0.00044674 Cao nhất
0.00044958
Lịch sử tỷ giá LAK/SEK trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang SEK.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.0004 SEK |
| 5 LAK | 0.0022 SEK |
| 10 LAK | 0.0045 SEK |
| 25 LAK | 0.0112 SEK |
| 50 LAK | 0.0223 SEK |
| 100 LAK | 0.04 SEK |
| 500 LAK | 0.22 SEK |
| 1,000 LAK | 0.45 SEK |
| 5,000 LAK | 2.23 SEK |
| 10,000 LAK | 4.47 SEK |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (SEK → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 SEK | 2238.456239 LAK |
| 5 SEK | 11192.281196 LAK |
| 10 SEK | 22384.562391 LAK |
| 25 SEK | 55961.405978 LAK |
| 50 SEK | 111922.811957 LAK |
| 100 SEK | 223845.62 LAK |
| 500 SEK | 1119228.12 LAK |
| 1,000 SEK | 2238456.24 LAK |
| 5,000 SEK | 11192281.2 LAK |
| 10,000 SEK | 22384562.39 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LAK = 2248.94201 SEK | -- |
| 2026-10-27 | 1 LAK = 2248.94201 SEK | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LAK = 2238.45624 SEK | -0.47% |