Tỷ giá Kip Lào sang Peso Chile hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Peso Chile hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Peso Chile. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang CLP

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Peso Chile 0.04427252 CLP
+0.15% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.04420755 Hiện tại $0.04427252 Cao nhất $0.04427252
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Peso Chile

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang CLP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/CLP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang CLP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04427252 CLP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000065 CLP
+0.15%
7 ngày qua
-0.000032 CLP
-0.07%
30 ngày qua
+0.00007 CLP
+0.16%
1 năm qua
+0.000887 CLP
+2.05%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
92/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.03966871
Hôm nay
0.04427252
Cao nhất
0.04469907
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.75%
Tháng 12
-2.50%
Tháng 1
+0.13%
Tháng 2
+4.01%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-0.90%
Tháng 5
+1.67%
Tháng 6
-0.80%
Tháng 7
+0.45%
Tháng 8
+3.79%
Tháng 9
+2.25%
Tháng 10
+0.15%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/CLP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang CLP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.04395962 CLP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.04317598 CLP
Vị trí: 68/100
Biên độ hàng năm
0.04059845 – 0.04643402 CLP
Năm biến động -1.92%
2025
Tỷ giá trung bình 0.04395962 CLP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.04161964 – 0.04681587 CLP
Năm biến động -8.45%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.04149796 CLP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.03966871 – 0.04469907 CLP
Năm biến động +6.35%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.0443 CLP
5 LAK0.2214 CLP
10 LAK0.4427 CLP
25 LAK1.1068 CLP
50 LAK2.2136 CLP
100 LAK4.43 CLP
500 LAK22.14 CLP
1,000 LAK44.27 CLP
5,000 LAK221.36 CLP
10,000 LAK442.73 CLP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CLP → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 CLP22.587376 LAK
5 CLP112.936882 LAK
10 CLP225.873763 LAK
25 CLP564.684408 LAK
50 CLP1129.368817 LAK
100 CLP2258.74 LAK
500 CLP11293.69 LAK
1,000 CLP22587.38 LAK
5,000 CLP112936.88 LAK
10,000 CLP225873.76 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 22.5709 CLP--
2026-10-271 LAK = 22.5709 CLP+0%
2026-10-281 LAK = 22.37183 CLP-0.88%
2026-10-291 LAK = 22.59679 CLP+1.01%
2026-10-301 LAK = 22.75218 CLP+0.69%
2026-10-311 LAK = 22.65011 CLP-0.45%
2026-11-011 LAK = 22.62045 CLP-0.13%
2026-11-021 LAK = 22.62057 CLP+0%
2026-11-031 LAK = 22.58738 CLP-0.15%