Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang MDL
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/MDL
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang MDL.
0.00076169 Hôm nay
0.00080787 Cao nhất
0.00081966
Lịch sử tỷ giá LAK/MDL trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang MDL.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.0008 MDL |
| 5 LAK | 0.004 MDL |
| 10 LAK | 0.0081 MDL |
| 25 LAK | 0.0202 MDL |
| 50 LAK | 0.0404 MDL |
| 100 LAK | 0.08 MDL |
| 500 LAK | 0.4 MDL |
| 1,000 LAK | 0.81 MDL |
| 5,000 LAK | 4.04 MDL |
| 10,000 LAK | 8.08 MDL |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MDL | 1237.81982 LAK |
| 5 MDL | 6189.099102 LAK |
| 10 MDL | 12378.198204 LAK |
| 25 MDL | 30945.49551 LAK |
| 50 MDL | 61890.99102 LAK |
| 100 MDL | 123781.98 LAK |
| 500 MDL | 618909.91 LAK |
| 1,000 MDL | 1237819.82 LAK |
| 5,000 MDL | 6189099.1 LAK |
| 10,000 MDL | 12378198.2 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LAK = 1244.60446 MDL | -- |
| 2026-10-27 | 1 LAK = 1244.60446 MDL | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LAK = 1237.81982 MDL | -0.55% |