Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang MDL

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Leu Moldova 0.00080787 MDL
+0.55% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất L0.00080787 Hiện tại L0.00080787 Cao nhất L0.00080787
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang MDL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00080787 MDL
2026-10-28
24 giờ qua
+0.000004 MDL
+0.55%
7 ngày qua
+0.000004 MDL
+0.55%
30 ngày qua
+0.000015 MDL
+1.87%
1 năm qua
+0.000024 MDL
+3.02%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
80/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00076169
Hôm nay
0.00080787
Cao nhất
0.00081966
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.06%
Tháng 11
-0.77%
Tháng 12
+0.37%
Tháng 1
+1.92%
Tháng 2
+0.73%
Tháng 3
-2.90%
Tháng 4
+0.82%
Tháng 5
+
Tháng 6
-1.83%
Tháng 7
+0.11%
Tháng 8
+3.30%
Tháng 9
+2.37%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang MDL.

924 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00081333 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00081333 MDL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00077805 – 0.00084425 MDL
Năm ổn định +0.97%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00080258 MDL
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00076366 – 0.00086841 MDL
Năm biến động -7.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0007873 MDL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00076169 – 0.00081966 MDL
LAK tăng giá +3.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.0008 MDL
5 LAK0.004 MDL
10 LAK0.0081 MDL
25 LAK0.0202 MDL
50 LAK0.0404 MDL
100 LAK0.08 MDL
500 LAK0.4 MDL
1,000 LAK0.81 MDL
5,000 LAK4.04 MDL
10,000 LAK8.08 MDL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MDL → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 MDL1237.81982 LAK
5 MDL6189.099102 LAK
10 MDL12378.198204 LAK
25 MDL30945.49551 LAK
50 MDL61890.99102 LAK
100 MDL123781.98 LAK
500 MDL618909.91 LAK
1,000 MDL1237819.82 LAK
5,000 MDL6189099.1 LAK
10,000 MDL12378198.2 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 1244.60446 MDL--
2026-10-271 LAK = 1244.60446 MDL+0%
2026-10-281 LAK = 1237.81982 MDL-0.55%