Tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay hôm nay
Tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LAK sang PYG
Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay
Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LAK/PYG
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang PYG.
0.2532647 Hôm nay
0.25858413 Cao nhất
0.32782304
Lịch sử tỷ giá LAK/PYG trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang PYG.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LAK | 0.2586 PYG |
| 5 LAK | 1.2929 PYG |
| 10 LAK | 2.5858 PYG |
| 25 LAK | 6.4646 PYG |
| 50 LAK | 12.9292 PYG |
| 100 LAK | 25.86 PYG |
| 500 LAK | 129.29 PYG |
| 1,000 LAK | 258.58 PYG |
| 5,000 LAK | 1292.92 PYG |
| 10,000 LAK | 2585.84 PYG |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → LAK)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PYG | 3.867213 LAK |
| 5 PYG | 19.336066 LAK |
| 10 PYG | 38.672133 LAK |
| 25 PYG | 96.680332 LAK |
| 50 PYG | 193.360665 LAK |
| 100 PYG | 386.72 LAK |
| 500 PYG | 1933.61 LAK |
| 1,000 PYG | 3867.21 LAK |
| 5,000 PYG | 19336.07 LAK |
| 10,000 PYG | 38672.13 LAK |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LAK = 3.87383 PYG | -- |
| 2026-10-27 | 1 LAK = 3.87383 PYG | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LAK = 3.85015 PYG | -0.61% |
| 2026-10-29 | 1 LAK = 3.86721 PYG | +0.44% |