Tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Guarani Paraguay. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang PYG

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Guarani Paraguay 0.25858413 PYG
-0.44% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Gs0.25858413 Hiện tại Gs0.25858413 Cao nhất Gs0.25972989
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Guarani Paraguay

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang PYG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/PYG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang PYG.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.25858413 PYG
2026-10-29
24 giờ qua
-0.001146 PYG
-0.44%
7 ngày qua
+0.000442 PYG
+0.17%
30 ngày qua
-0.003318 PYG
-1.27%
1 năm qua
-0.068515 PYG
-20.95%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
7/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.2532647
Hôm nay
0.25858413
Cao nhất
0.32782304
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.17%
Tháng 11
-2.91%
Tháng 12
-0.22%
Tháng 1
-3.80%
Tháng 2
-1.02%
Tháng 3
-4.65%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-2.92%
Tháng 6
-3.12%
Tháng 7
+0.54%
Tháng 8
-0.84%
Tháng 9
-0.83%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/PYG trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang PYG.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.35014558 PYG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.35008574 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.3394177 – 0.36681548 PYG
Năm ổn định +2.03%
2025
Tỷ giá trung bình 0.35014558 PYG
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.30905814 – 0.37457606 PYG
Năm biến động -12.40%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.28230542 PYG
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.2532647 – 0.31574006 PYG
Năm biến động -17.18%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK0.2586 PYG
5 LAK1.2929 PYG
10 LAK2.5858 PYG
25 LAK6.4646 PYG
50 LAK12.9292 PYG
100 LAK25.86 PYG
500 LAK129.29 PYG
1,000 LAK258.58 PYG
5,000 LAK1292.92 PYG
10,000 LAK2585.84 PYG

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PYG → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 PYG3.867213 LAK
5 PYG19.336066 LAK
10 PYG38.672133 LAK
25 PYG96.680332 LAK
50 PYG193.360665 LAK
100 PYG386.72 LAK
500 PYG1933.61 LAK
1,000 PYG3867.21 LAK
5,000 PYG19336.07 LAK
10,000 PYG38672.13 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 3.87383 PYG--
2026-10-271 LAK = 3.87383 PYG+0%
2026-10-281 LAK = 3.85015 PYG-0.61%
2026-10-291 LAK = 3.86721 PYG+0.44%