Tỷ giá Kip Lào sang Đồng Việt Nam hôm nay

Tỷ giá Kip Lào sang Đồng Việt Nam hiển thị giá trị hiện tại của Kip Lào được định giá bằng Đồng Việt Nam. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LAK sang VND

Cập nhật
Kip Lào 1 LAK = Đồng Việt Nam 1.1516826 VND
-0.04% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₫1.1516826 Hiện tại ₫1.1516826 Cao nhất ₫1.1516826
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kip Lào sang Đồng Việt Nam

Theo dõi xu hướng tỷ giá LAK sang VND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LAK/VND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LAK sang VND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
1.1516826 VND
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000518 VND
-0.04%
7 ngày qua
-0.007777 VND
-0.67%
30 ngày qua
-0.002505 VND
-0.22%
1 năm qua
-0.061058 VND
-5.03%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
6/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
1.14628705
Hôm nay
1.1516826
Cao nhất
1.23096854
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.20%
Tháng 12
-1.22%
Tháng 1
+0.66%
Tháng 2
-0.91%
Tháng 3
-0.18%
Tháng 4
+0.13%
Tháng 5
-1.98%
Tháng 6
-1.40%
Tháng 7
-0.24%
Tháng 8
-0.92%
Tháng 9
+0.33%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LAK/VND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LAK sang VND.

931 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 1.20106712 VND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LAK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 1.15519505 VND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
1.10453571 – 1.20496977 VND
Năm ổn định -0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 1.20106712 VND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
1.14863303 – 1.22662478 VND
LAK tăng giá +4.35%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.18808124 VND
Vị trí: 72/100
Biên độ hàng năm
1.14628705 – 1.23096854 VND
LAK giảm giá -5.77%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LAK1.1517 VND
5 LAK5.7584 VND
10 LAK11.5168 VND
25 LAK28.7921 VND
50 LAK57.5841 VND
100 LAK115.17 VND
500 LAK575.84 VND
1,000 LAK1151.68 VND
5,000 LAK5758.41 VND
10,000 LAK11516.83 VND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (VND → LAK)

Số tiềnTỷ giá
1 VND0.868295 LAK
5 VND4.341474 LAK
10 VND8.682948 LAK
25 VND21.70737 LAK
50 VND43.41474 LAK
100 VND86.83 LAK
500 VND434.15 LAK
1,000 VND868.29 LAK
5,000 VND4341.47 LAK
10,000 VND8682.95 LAK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LAK = 0.86468 VND--
2026-10-271 LAK = 0.86468 VND+0%
2026-10-281 LAK = 0.86247 VND-0.26%
2026-10-291 LAK = 0.8664 VND+0.46%
2026-10-301 LAK = 0.86739 VND+0.11%
2026-10-311 LAK = 0.86738 VND+-0%
2026-11-011 LAK = 0.8646 VND-0.32%
2026-11-021 LAK = 0.86481 VND+0.02%
2026-11-031 LAK = 0.8679 VND+0.36%
2026-11-041 LAK = 0.86829 VND+0.04%