Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dram Armenia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang AMD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dram Armenia 0.00404386 AMD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ֏0.00404386 Hiện tại ֏0.00404386 Cao nhất ֏0.00404386
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dram Armenia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang AMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/AMD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang AMD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00404386 AMD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 AMD
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 AMD
+0.07%
30 ngày qua
+0.000018 AMD
+0.45%
1 năm qua
-0.000221 AMD
-5.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
12/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0039911
Hôm nay
0.00404386
Cao nhất
0.00442379
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.90%
Tháng 11
-0.70%
Tháng 12
-1.85%
Tháng 1
-1.23%
Tháng 2
+1.02%
Tháng 3
-1.50%
Tháng 4
-0.49%
Tháng 5
-0.20%
Tháng 6
-0.58%
Tháng 7
-0.90%
Tháng 8
-0.19%
Tháng 9
-0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/AMD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang AMD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.0043095 AMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00429403 AMD
Vị trí: 91/100
Biên độ hàng năm
0.00416315 – 0.00448588 AMD
Năm ổn định +0.54%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0043095 AMD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00421906 – 0.00448848 AMD
LBP giảm giá -3.82%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00413355 AMD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0039911 – 0.00442379 AMD
LBP giảm giá -4.58%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.004 AMD
5 LBP0.0202 AMD
10 LBP0.0404 AMD
25 LBP0.1011 AMD
50 LBP0.2022 AMD
100 LBP0.4 AMD
500 LBP2.02 AMD
1,000 LBP4.04 AMD
5,000 LBP20.22 AMD
10,000 LBP40.44 AMD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-111 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-111 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-111 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-111 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-121 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-121 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-121 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-121 LBP = 247.28856 AMD+0%
2026-10-121 LBP = 247.28856 AMD+0%