Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dram Armenia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại AMD sang LBP

Cập nhật
Dram Armenia 1 AMD = Bảng Li-băng 247.28855627 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £247.28855627 Hiện tại £247.28855627 Cao nhất £247.28855627
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dram Armenia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá AMD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AMD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 AMD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
247.28855627 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-0.177754 LBP
-0.07%
30 ngày qua
-1.119646 LBP
-0.45%
1 năm qua
+12.815871 LBP
+5.47%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
87/100
Biên độ cao
Thấp nhất
226.05046943
Hôm nay
247.28855627
Cao nhất
250.55735307
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.90%
Tháng 11
+0.71%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+1.24%
Tháng 2
-1.01%
Tháng 3
+1.52%
Tháng 4
+0.50%
Tháng 5
+0.20%
Tháng 6
+0.59%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
+0.19%
Tháng 9
+0.28%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AMD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 AMD sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 242.00117956 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · AMD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 232.92715618 LBP
Vị trí: 8/100
Biên độ hàng năm
222.92167922 – 240.20280851 LBP
Năm ổn định -0.53%
2025
Tỷ giá trung bình 232.10155124 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
222.79237103 – 237.01985133 LBP
AMD tăng giá +3.97%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 242.00117956 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
226.05046943 – 250.55735307 LBP
AMD tăng giá +4.80%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 AMD247.2886 LBP
5 AMD1236.4428 LBP
10 AMD2472.8856 LBP
25 AMD6182.2139 LBP
50 AMD12364.4278 LBP
100 AMD24728.86 LBP
500 AMD123644.28 LBP
1,000 AMD247288.56 LBP
5,000 AMD1236442.78 LBP
10,000 AMD2472885.56 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-111 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-111 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-111 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-111 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-121 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-121 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-121 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-121 AMD = 0.00404 LBP+0%
2026-10-121 AMD = 0.00404 LBP+0%