Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang CRC

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Colón Costa Rica 0.00507467 CRC
-0.03% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất ₡0.00507467 Hiện tại ₡0.00507467 Cao nhất ₡0.00507594
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/CRC

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CRC.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00507467 CRC
2026-11-07
24 giờ qua
-0.000001 CRC
-0.03%
7 ngày qua
-0.000004 CRC
-0.07%
30 ngày qua
0.000000 CRC
0.01%
1 năm qua
-0.000494 CRC
-8.88%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
14/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00495417
Hôm nay
0.00507467
Cao nhất
0.00583195
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.49%
Tháng 12
-1.53%
Tháng 1
-4.44%
Tháng 2
-0.39%
Tháng 3
-2.08%
Tháng 4
+0.59%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
-0.21%
Tháng 7
-1.36%
Tháng 8
+0.95%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/CRC trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CRC.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00571 CRC
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00571 CRC
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00543395 – 0.00591041 CRC
Năm ổn định +0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00561192 CRC
Vị trí: 82/100
Biên độ hàng năm
0.00542117 – 0.00573204 CRC
Năm ổn định -2.16%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00516863 CRC
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00495417 – 0.00583195 CRC
Năm biến động -8.19%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0051 CRC
5 LBP0.0254 CRC
10 LBP0.0507 CRC
25 LBP0.1269 CRC
50 LBP0.2537 CRC
100 LBP0.51 CRC
500 LBP2.54 CRC
1,000 LBP5.07 CRC
5,000 LBP25.37 CRC
10,000 LBP50.75 CRC

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 CRC197.057228 LBP
5 CRC985.28614 LBP
10 CRC1970.572279 LBP
25 CRC4926.430699 LBP
50 CRC9852.861397 LBP
100 CRC19705.72 LBP
500 CRC98528.61 LBP
1,000 CRC197057.23 LBP
5,000 CRC985286.14 LBP
10,000 CRC1970572.28 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 196.78947 CRC+0.18%
2026-10-301 LBP = 196.8994 CRC+0.06%
2026-10-311 LBP = 196.91958 CRC+0.01%
2026-11-011 LBP = 196.92694 CRC+0%
2026-11-021 LBP = 196.92526 CRC+-0%
2026-11-031 LBP = 196.51814 CRC-0.21%
2026-11-041 LBP = 196.73935 CRC+0.11%
2026-11-051 LBP = 197.03287 CRC+0.15%
2026-11-061 LBP = 197.00783 CRC-0.01%
2026-11-071 LBP = 197.05723 CRC+0.03%