Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Colón Costa Rica. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang CRC
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Colón Costa Rica
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang CRC trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/CRC
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang CRC.
0.00495417 Hôm nay
0.00507467 Cao nhất
0.00583195
Lịch sử tỷ giá LBP/CRC trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang CRC.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0051 CRC |
| 5 LBP | 0.0254 CRC |
| 10 LBP | 0.0507 CRC |
| 25 LBP | 0.1269 CRC |
| 50 LBP | 0.2537 CRC |
| 100 LBP | 0.51 CRC |
| 500 LBP | 2.54 CRC |
| 1,000 LBP | 5.07 CRC |
| 5,000 LBP | 25.37 CRC |
| 10,000 LBP | 50.75 CRC |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (CRC → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 CRC | 197.057228 LBP |
| 5 CRC | 985.28614 LBP |
| 10 CRC | 1970.572279 LBP |
| 25 CRC | 4926.430699 LBP |
| 50 CRC | 9852.861397 LBP |
| 100 CRC | 19705.72 LBP |
| 500 CRC | 98528.61 LBP |
| 1,000 CRC | 197057.23 LBP |
| 5,000 CRC | 985286.14 LBP |
| 10,000 CRC | 1970572.28 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LBP = 196.78947 CRC | +0.18% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 196.8994 CRC | +0.06% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 196.91958 CRC | +0.01% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 196.92694 CRC | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 196.92526 CRC | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 196.51814 CRC | -0.21% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 196.73935 CRC | +0.11% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 197.03287 CRC | +0.15% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 197.00783 CRC | -0.01% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 197.05723 CRC | +0.03% |