Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Colón Costa Rica được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại CRC sang LBP

Cập nhật
Colón Costa Rica 1 CRC = Bảng Li-băng 196.51813731 LBP
-0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £196.51813731 Hiện tại £196.51813731 Cao nhất £196.9252609
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Colón Costa Rica sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá CRC sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá CRC/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 CRC sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
196.51813731 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-0.407124 LBP
-0.21%
7 ngày qua
+0.197851 LBP
+0.10%
30 ngày qua
+0.274586 LBP
+0.14%
1 năm qua
+17.697818 LBP
+9.90%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
82/100
Biên độ cao
Thấp nhất
171.46913425
Hôm nay
196.51813731
Cao nhất
201.84996539
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.50%
Tháng 12
+1.55%
Tháng 1
+4.64%
Tháng 2
+0.39%
Tháng 3
+2.13%
Tháng 4
-0.59%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
+0.21%
Tháng 7
+1.38%
Tháng 8
-0.94%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
-0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá CRC/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 CRC sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 193.63663106 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 175.18719575 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
169.1931278 – 184.02833877 LBP
Năm ổn định -0.32%
2025
Tỷ giá trung bình 178.20287691 LBP
Vị trí: 16/100
Biên độ hàng năm
174.45805191 – 184.46214301 LBP
Năm ổn định +2.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 193.63663106 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
171.46913425 – 201.84996539 LBP
Năm biến động +8.63%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 CRC196.5181 LBP
5 CRC982.5907 LBP
10 CRC1965.1814 LBP
25 CRC4912.9534 LBP
50 CRC9825.9069 LBP
100 CRC19651.81 LBP
500 CRC98259.07 LBP
1,000 CRC196518.14 LBP
5,000 CRC982590.69 LBP
10,000 CRC1965181.37 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → CRC)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.005089 CRC
5 LBP0.025443 CRC
10 LBP0.050886 CRC
25 LBP0.127215 CRC
50 LBP0.254429 CRC
100 LBP0.51 CRC
500 LBP2.54 CRC
1,000 LBP5.09 CRC
5,000 LBP25.44 CRC
10,000 LBP50.89 CRC

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 CRC = 0.00509 LBP--
2026-10-271 CRC = 0.00509 LBP+0%
2026-10-281 CRC = 0.00509 LBP+0%
2026-10-291 CRC = 0.00508 LBP-0.2%
2026-10-301 CRC = 0.00508 LBP+0%
2026-10-311 CRC = 0.00508 LBP+0%
2026-11-011 CRC = 0.00508 LBP+0%
2026-11-021 CRC = 0.00508 LBP+0%
2026-11-031 CRC = 0.00509 LBP+0.2%