Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang ERN
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá LBP/ERN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ERN.
0.00016263 Hôm nay
0.0001676 Cao nhất
0.00017685
Lịch sử tỷ giá LBP/ERN trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ERN.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0002 ERN |
| 5 LBP | 0.0008 ERN |
| 10 LBP | 0.0017 ERN |
| 25 LBP | 0.0042 ERN |
| 50 LBP | 0.0084 ERN |
| 100 LBP | 0.02 ERN |
| 500 LBP | 0.08 ERN |
| 1,000 LBP | 0.17 ERN |
| 5,000 LBP | 0.84 ERN |
| 10,000 LBP | 1.68 ERN |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-11 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |
| 2026-10-12 | 1 LBP = 5966.66667 ERN | +0% |