Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Nakfa Eritrea. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ERN

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Nakfa Eritrea 0.0001676 ERN
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất Nfk0.0001676 Hiện tại Nfk0.0001676 Cao nhất Nfk0.0001676
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Nakfa Eritrea

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ERN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ERN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ERN.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0001676 ERN
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ERN
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ERN
0.16%
30 ngày qua
+0.000001 ERN
+0.76%
1 năm qua
0.000000 ERN
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
35/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00016263
Hôm nay
0.0001676
Cao nhất
0.00017685
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.08%
Tháng 11
-0.53%
Tháng 12
-1.52%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
+0.84%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.24%
Tháng 5
-0.11%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
+0.36%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ERN trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ERN.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00016734 ERN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00016603 ERN
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00016216 – 0.00016828 ERN
Năm ổn định -0.44%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00016702 ERN
Vị trí: 75/100
Biên độ hàng năm
0.00016449 – 0.00016895 ERN
Năm ổn định -0.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00016734 ERN
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00016263 – 0.00017685 ERN
Năm ổn định +0.55%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0002 ERN
5 LBP0.0008 ERN
10 LBP0.0017 ERN
25 LBP0.0042 ERN
50 LBP0.0084 ERN
100 LBP0.02 ERN
500 LBP0.08 ERN
1,000 LBP0.17 ERN
5,000 LBP0.84 ERN
10,000 LBP1.68 ERN

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-111 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-111 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-111 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-111 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-121 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-121 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-121 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-121 LBP = 5966.66667 ERN+0%
2026-10-121 LBP = 5966.66667 ERN+0%