Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Nakfa Eritrea được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại ERN sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Nakfa Eritrea sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá ERN sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá ERN/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 ERN sang LBP.
5,654.65 Hôm nay
5,966.67 Cao nhất
6,148.8
Lịch sử tỷ giá ERN/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 ERN sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 ERN | 5966.6667 LBP |
| 5 ERN | 29833.3333 LBP |
| 10 ERN | 59666.6667 LBP |
| 25 ERN | 149166.6667 LBP |
| 50 ERN | 298333.3333 LBP |
| 100 ERN | 596666.67 LBP |
| 500 ERN | 2983333.33 LBP |
| 1,000 ERN | 5966666.67 LBP |
| 5,000 ERN | 29833333.33 LBP |
| 10,000 ERN | 59666666.67 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 ERN = 0.00017 LBP | +0% |