Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Guyana. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang GYD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Guyana 0.00233495 GYD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất $0.00233495 Hiện tại $0.00233495 Cao nhất $0.00233495
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Guyana

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang GYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/GYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang GYD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00233495 GYD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 GYD
0.00%
7 ngày qua
+0.000003 GYD
+0.14%
30 ngày qua
+0.00002 GYD
+0.85%
1 năm qua
+0.000006 GYD
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
36/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00226477
Hôm nay
0.00233495
Cao nhất
0.00245887
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.13%
Tháng 11
-0.15%
Tháng 12
+0.14%
Tháng 1
+0.21%
Tháng 2
+0.89%
Tháng 3
+0.10%
Tháng 4
+0.25%
Tháng 5
-0.24%
Tháng 6
-0.17%
Tháng 7
-0.12%
Tháng 8
+0.17%
Tháng 9
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/GYD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang GYD.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00233321 GYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00231154 GYD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00225781 – 0.00234675 GYD
Năm ổn định -0.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00232862 GYD
Vị trí: 79/100
Biên độ hàng năm
0.00227854 – 0.00235578 GYD
Năm ổn định +0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00233321 GYD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00226477 – 0.00245887 GYD
Năm ổn định +0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0023 GYD
5 LBP0.0117 GYD
10 LBP0.0233 GYD
25 LBP0.0584 GYD
50 LBP0.1167 GYD
100 LBP0.23 GYD
500 LBP1.17 GYD
1,000 LBP2.33 GYD
5,000 LBP11.67 GYD
10,000 LBP23.35 GYD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-111 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-111 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-111 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-111 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-121 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-121 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-121 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-121 LBP = 428.27477 GYD+0%
2026-10-121 LBP = 428.27477 GYD+0%