Tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Guyana được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại GYD sang LBP

Cập nhật
Đô la Guyana 1 GYD = Bảng Li-băng 428.27476917 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £428.27476917 Hiện tại £428.27476917 Cao nhất £428.27476917
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Guyana sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá GYD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GYD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 GYD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
428.27476917 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-0.596825 LBP
-0.14%
30 ngày qua
-3.635505 LBP
-0.84%
1 năm qua
-1.135056 LBP
-0.26%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
62/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
406.69119281
Hôm nay
428.27476917
Cao nhất
441.54636128
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.13%
Tháng 11
+0.15%
Tháng 12
-0.14%
Tháng 1
-0.21%
Tháng 2
-0.88%
Tháng 3
-0.10%
Tháng 4
-0.25%
Tháng 5
+0.24%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+0.12%
Tháng 8
-0.17%
Tháng 9
+
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GYD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 GYD sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 432.64403639 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 432.64403639 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
426.12059693 – 442.90700724 LBP
Năm ổn định +0.70%
2025
Tỷ giá trung bình 429.44344154 LBP
Vị trí: 21/100
Biên độ hàng năm
424.48850751 – 438.87680311 LBP
Năm ổn định -0.08%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 428.61233519 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
406.69119281 – 441.54636128 LBP
Năm ổn định -0.38%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 GYD428.2748 LBP
5 GYD2141.3738 LBP
10 GYD4282.7477 LBP
25 GYD10706.8692 LBP
50 GYD21413.7385 LBP
100 GYD42827.48 LBP
500 GYD214137.38 LBP
1,000 GYD428274.77 LBP
5,000 GYD2141373.85 LBP
10,000 GYD4282747.69 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-111 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-111 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-111 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-111 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-121 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-121 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-121 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-121 GYD = 0.00233 LBP+0%
2026-10-121 GYD = 0.00233 LBP+0%