Tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ISK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Króna Iceland 0.00136399 ISK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất kr0.00136399 Hiện tại kr0.00136399 Cao nhất kr0.00136399
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ISK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00136399 ISK
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 ISK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
30 ngày qua
0.000000 ISK
0.00%
1 năm qua
0.000000 ISK
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00136399
Hôm nay
0.00136399
Cao nhất
0.00136399
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ISK.

3 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00136399 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00136399 ISK
Vị trí: 50/100
Biên độ hàng năm
0.00136399 – 0.00136399 ISK
Năm ổn định

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0014 ISK
5 LBP0.0068 ISK
10 LBP0.0136 ISK
25 LBP0.0341 ISK
50 LBP0.0682 ISK
100 LBP0.14 ISK
500 LBP0.68 ISK
1,000 LBP1.36 ISK
5,000 LBP6.82 ISK
10,000 LBP13.64 ISK

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-111 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-111 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-111 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-111 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-121 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-121 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-121 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-121 LBP = 733.14235 ISK+0%
2026-10-121 LBP = 733.14235 ISK+0%