Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang LKR
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/LKR
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang LKR.
0.00335273 Hôm nay
0.0037138 Cao nhất
0.00386007
Lịch sử tỷ giá LBP/LKR trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang LKR.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0037 LKR |
| 5 LBP | 0.0186 LKR |
| 10 LBP | 0.0371 LKR |
| 25 LBP | 0.0928 LKR |
| 50 LBP | 0.1857 LKR |
| 100 LBP | 0.37 LKR |
| 500 LBP | 1.86 LKR |
| 1,000 LBP | 3.71 LKR |
| 5,000 LBP | 18.57 LKR |
| 10,000 LBP | 37.14 LKR |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 269.266025 LBP |
| 5 LKR | 1346.330127 LBP |
| 10 LKR | 2692.660255 LBP |
| 25 LKR | 6731.650637 LBP |
| 50 LKR | 13463.301275 LBP |
| 100 LKR | 26926.6 LBP |
| 500 LKR | 134633.01 LBP |
| 1,000 LKR | 269266.03 LBP |
| 5,000 LKR | 1346330.13 LBP |
| 10,000 LKR | 2692660.25 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LBP = 269.41521 LKR | -0.05% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 269.44584 LKR | +0.01% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 269.44435 LKR | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 269.33958 LKR | -0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 269.3366 LKR | +-0% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 269.26072 LKR | -0.03% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 269.3165 LKR | +0.02% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 269.21754 LKR | -0.04% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 269.448 LKR | +0.09% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 269.26603 LKR | -0.07% |