Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang LKR

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rupee Sri Lanka 0.0037138 LKR
+0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ₨0.00371129 Hiện tại ₨0.0037138 Cao nhất ₨0.0037138
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang LKR.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0037138 LKR
2026-11-07
24 giờ qua
+0.000003 LKR
+0.07%
7 ngày qua
+0.000002 LKR
+0.07%
30 ngày qua
+0.000034 LKR
+0.92%
1 năm qua
+0.000334 LKR
+9.87%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
71/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00335273
Hôm nay
0.0037138
Cao nhất
0.00386007
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.55%
Tháng 12
-1.10%
Tháng 1
+0.35%
Tháng 2
+2.97%
Tháng 3
+1.44%
Tháng 4
+3.38%
Tháng 5
+1.70%
Tháng 6
-0.12%
Tháng 7
-2.87%
Tháng 8
+0.87%
Tháng 9
+0.79%
Tháng 10
+0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang LKR.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00361415 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00330126 LKR
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00321297 – 0.00341383 LKR
LBP giảm giá -2.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00334718 LKR
Vị trí: 15/100
Biên độ hàng năm
0.00326008 – 0.00346087 LKR
LBP tăng giá +5.84%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00361415 LKR
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00335273 – 0.00386007 LKR
Năm biến động +7.86%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0037 LKR
5 LBP0.0186 LKR
10 LBP0.0371 LKR
25 LBP0.0928 LKR
50 LBP0.1857 LKR
100 LBP0.37 LKR
500 LBP1.86 LKR
1,000 LBP3.71 LKR
5,000 LBP18.57 LKR
10,000 LBP37.14 LKR

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LKR → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 LKR269.266025 LBP
5 LKR1346.330127 LBP
10 LKR2692.660255 LBP
25 LKR6731.650637 LBP
50 LKR13463.301275 LBP
100 LKR26926.6 LBP
500 LKR134633.01 LBP
1,000 LKR269266.03 LBP
5,000 LKR1346330.13 LBP
10,000 LKR2692660.25 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 269.41521 LKR-0.05%
2026-10-301 LBP = 269.44584 LKR+0.01%
2026-10-311 LBP = 269.44435 LKR+-0%
2026-11-011 LBP = 269.33958 LKR-0.04%
2026-11-021 LBP = 269.3366 LKR+-0%
2026-11-031 LBP = 269.26072 LKR-0.03%
2026-11-041 LBP = 269.3165 LKR+0.02%
2026-11-051 LBP = 269.21754 LKR-0.04%
2026-11-061 LBP = 269.448 LKR+0.09%
2026-11-071 LBP = 269.26603 LKR-0.07%