Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LKR sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LKR/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang LBP.
259.06286574 Hôm nay
269.26602549 Cao nhất
298.26419448
Lịch sử tỷ giá LKR/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LKR | 269.266 LBP |
| 5 LKR | 1346.3301 LBP |
| 10 LKR | 2692.6603 LBP |
| 25 LKR | 6731.6506 LBP |
| 50 LKR | 13463.3013 LBP |
| 100 LKR | 26926.6 LBP |
| 500 LKR | 134633.01 LBP |
| 1,000 LKR | 269266.03 LBP |
| 5,000 LKR | 1346330.13 LBP |
| 10,000 LKR | 2692660.25 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → LKR)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.003714 LKR |
| 5 LBP | 0.018569 LKR |
| 10 LBP | 0.037138 LKR |
| 25 LBP | 0.092845 LKR |
| 50 LBP | 0.18569 LKR |
| 100 LBP | 0.37 LKR |
| 500 LBP | 1.86 LKR |
| 1,000 LBP | 3.71 LKR |
| 5,000 LBP | 18.57 LKR |
| 10,000 LBP | 37.14 LKR |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 LKR = 0.00371 LBP | +0% |