Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rupee Sri Lanka được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LKR sang LBP

Cập nhật
Rupee Sri Lanka 1 LKR = Bảng Li-băng 269.26602549 LBP
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £269.26602549 Hiện tại £269.26602549 Cao nhất £269.4480043
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá LKR sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LKR/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
269.26602549 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.181979 LBP
-0.07%
7 ngày qua
-0.178322 LBP
-0.07%
30 ngày qua
-2.482151 LBP
-0.91%
1 năm qua
-26.566529 LBP
-8.98%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
259.06286574
Hôm nay
269.26602549
Cao nhất
298.26419448
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 12
+1.11%
Tháng 1
-0.35%
Tháng 2
-2.89%
Tháng 3
-1.42%
Tháng 4
-3.27%
Tháng 5
-1.67%
Tháng 6
+0.12%
Tháng 7
+2.95%
Tháng 8
-0.86%
Tháng 9
-0.79%
Tháng 10
-0.03%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LKR/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LKR sang LBP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 302.97803491 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 302.97803491 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
292.92579736 – 311.2386911 LBP
LKR tăng giá +3.04%
2025
Tỷ giá trung bình 298.8128618 LBP
Vị trí: 84/100
Biên độ hàng năm
288.94434786 – 306.74071242 LBP
LKR giảm giá -5.51%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 276.97938123 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
259.06286574 – 298.26419448 LBP
Năm biến động -7.29%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LKR269.266 LBP
5 LKR1346.3301 LBP
10 LKR2692.6603 LBP
25 LKR6731.6506 LBP
50 LKR13463.3013 LBP
100 LKR26926.6 LBP
500 LKR134633.01 LBP
1,000 LKR269266.03 LBP
5,000 LKR1346330.13 LBP
10,000 LKR2692660.25 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → LKR)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.003714 LKR
5 LBP0.018569 LKR
10 LBP0.037138 LKR
25 LBP0.092845 LKR
50 LBP0.18569 LKR
100 LBP0.37 LKR
500 LBP1.86 LKR
1,000 LBP3.71 LKR
5,000 LBP18.57 LKR
10,000 LBP37.14 LKR

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-10-301 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-10-311 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-011 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-021 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-031 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-041 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-051 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-061 LKR = 0.00371 LBP+0%
2026-11-071 LKR = 0.00371 LBP+0%