Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MAD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/MAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MAD.
0.0000991 Hôm nay
0.00010997 Cao nhất
0.00011108
Lịch sử tỷ giá LBP/MAD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MAD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0001 MAD |
| 5 LBP | 0.0005 MAD |
| 10 LBP | 0.0011 MAD |
| 25 LBP | 0.0027 MAD |
| 50 LBP | 0.0055 MAD |
| 100 LBP | 0.01 MAD |
| 500 LBP | 0.05 MAD |
| 1,000 LBP | 0.11 MAD |
| 5,000 LBP | 0.55 MAD |
| 10,000 LBP | 1.1 MAD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 9093.34753 LBP |
| 5 MAD | 45466.737652 LBP |
| 10 MAD | 90933.475305 LBP |
| 25 MAD | 227333.688262 LBP |
| 50 MAD | 454667.376524 LBP |
| 100 MAD | 909334.75 LBP |
| 500 MAD | 4546673.77 LBP |
| 1,000 MAD | 9093347.53 LBP |
| 5,000 MAD | 45466737.65 LBP |
| 10,000 MAD | 90933475.3 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LBP = 9118.45154 MAD | -- |
| 2026-10-27 | 1 LBP = 9118.45154 MAD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LBP = 9106.23754 MAD | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 LBP = 9086.44478 MAD | -0.22% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 9089.19558 MAD | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 9089.07466 MAD | +-0% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 9092.60662 MAD | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 9092.10229 MAD | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 9093.34753 MAD | +0.01% |