Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dirham Ma-rốc. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang MAD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dirham Ma-rốc 0.00010997 MAD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất د.م.0.00010997 Hiện tại د.م.0.00010997 Cao nhất د.م.0.00010999
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dirham Ma-rốc

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MAD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MAD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00010997 MAD
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 MAD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 MAD
0.28%
30 ngày qua
-0.000000 MAD
-0.36%
1 năm qua
+0.000006 MAD
+6.01%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
91/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.0000991
Hôm nay
0.00010997
Cao nhất
0.00011108
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.08%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.94%
Tháng 2
+3.35%
Tháng 3
-0.63%
Tháng 4
-0.26%
Tháng 5
+2.12%
Tháng 6
-0.03%
Tháng 7
-1.62%
Tháng 8
+4.12%
Tháng 9
+1.63%
Tháng 10
-0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MAD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MAD.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00010971 MAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00010971 MAD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00010546 – 0.00011324 MAD
Năm ổn định -0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0001041 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000995 – 0.00011292 MAD
Năm biến động -9.92%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00010426 MAD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000991 – 0.00011108 MAD
Năm biến động +8.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0001 MAD
5 LBP0.0005 MAD
10 LBP0.0011 MAD
25 LBP0.0027 MAD
50 LBP0.0055 MAD
100 LBP0.01 MAD
500 LBP0.05 MAD
1,000 LBP0.11 MAD
5,000 LBP0.55 MAD
10,000 LBP1.1 MAD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MAD → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 MAD9093.34753 LBP
5 MAD45466.737652 LBP
10 MAD90933.475305 LBP
25 MAD227333.688262 LBP
50 MAD454667.376524 LBP
100 MAD909334.75 LBP
500 MAD4546673.77 LBP
1,000 MAD9093347.53 LBP
5,000 MAD45466737.65 LBP
10,000 MAD90933475.3 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 9118.45154 MAD--
2026-10-271 LBP = 9118.45154 MAD+0%
2026-10-281 LBP = 9106.23754 MAD-0.13%
2026-10-291 LBP = 9086.44478 MAD-0.22%
2026-10-301 LBP = 9089.19558 MAD+0.03%
2026-10-311 LBP = 9089.07466 MAD+-0%
2026-11-011 LBP = 9092.60662 MAD+0.04%
2026-11-021 LBP = 9092.10229 MAD-0.01%
2026-11-031 LBP = 9093.34753 MAD+0.01%