Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MAD sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MAD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang LBP.
9,002.81 Hôm nay
9,093.35 Cao nhất
10,090.51
Lịch sử tỷ giá MAD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MAD | 9093.3475 LBP |
| 5 MAD | 45466.7377 LBP |
| 10 MAD | 90933.4753 LBP |
| 25 MAD | 227333.6883 LBP |
| 50 MAD | 454667.3765 LBP |
| 100 MAD | 909334.75 LBP |
| 500 MAD | 4546673.77 LBP |
| 1,000 MAD | 9093347.53 LBP |
| 5,000 MAD | 45466737.65 LBP |
| 10,000 MAD | 90933475.3 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MAD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.00011 MAD |
| 5 LBP | 0.00055 MAD |
| 10 LBP | 0.0011 MAD |
| 25 LBP | 0.002749 MAD |
| 50 LBP | 0.005499 MAD |
| 100 LBP | 0.01 MAD |
| 500 LBP | 0.05 MAD |
| 1,000 LBP | 0.11 MAD |
| 5,000 LBP | 0.55 MAD |
| 10,000 LBP | 1.1 MAD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00011 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MAD = 0.00011 LBP | +0% |