Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dirham Ma-rốc được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MAD sang LBP

Cập nhật
Dirham Ma-rốc 1 MAD = Bảng Li-băng 9,093.35 LBP
+0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £9,092.1 Hiện tại £9,093.35 Cao nhất £9,093.35
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dirham Ma-rốc sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MAD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MAD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MAD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
9,093.35 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+1.245245 LBP
+0.01%
7 ngày qua
-25.104008 LBP
-0.28%
30 ngày qua
+32.471493 LBP
+0.36%
1 năm qua
-546.159033 LBP
-5.67%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
9,002.81
Hôm nay
9,093.35
Cao nhất
10,090.51
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.12%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-0.93%
Tháng 2
-3.24%
Tháng 3
+0.64%
Tháng 4
+0.26%
Tháng 5
-2.08%
Tháng 6
+0.03%
Tháng 7
+1.65%
Tháng 8
-3.95%
Tháng 9
-1.61%
Tháng 10
+0.01%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MAD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MAD sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 9,619.28 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 9,116.74 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
8,831.02 – 9,482.41 LBP
Năm ổn định +0.17%
2025
Tỷ giá trung bình 9,619.28 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
8,855.59 – 10,050.55 LBP
Năm biến động +11.01%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9,595.9 LBP
Vị trí: 95/100
Biên độ hàng năm
9,002.81 – 10,090.51 LBP
Năm biến động -7.87%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MAD9093.3475 LBP
5 MAD45466.7377 LBP
10 MAD90933.4753 LBP
25 MAD227333.6883 LBP
50 MAD454667.3765 LBP
100 MAD909334.75 LBP
500 MAD4546673.77 LBP
1,000 MAD9093347.53 LBP
5,000 MAD45466737.65 LBP
10,000 MAD90933475.3 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MAD)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.00011 MAD
5 LBP0.00055 MAD
10 LBP0.0011 MAD
25 LBP0.002749 MAD
50 LBP0.005499 MAD
100 LBP0.01 MAD
500 LBP0.05 MAD
1,000 LBP0.11 MAD
5,000 LBP0.55 MAD
10,000 LBP1.1 MAD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 MAD = 0.00011 LBP--
2026-10-271 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-10-281 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-10-291 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-10-301 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-10-311 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-11-011 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-11-021 MAD = 0.00011 LBP+0%
2026-11-031 MAD = 0.00011 LBP+0%