Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang MRU
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/MRU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MRU.
0.00043279 Hôm nay
0.00045185 Cao nhất
0.00046882
Lịch sử tỷ giá LBP/MRU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MRU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0005 MRU |
| 5 LBP | 0.0023 MRU |
| 10 LBP | 0.0045 MRU |
| 25 LBP | 0.0113 MRU |
| 50 LBP | 0.0226 MRU |
| 100 LBP | 0.05 MRU |
| 500 LBP | 0.23 MRU |
| 1,000 LBP | 0.45 MRU |
| 5,000 LBP | 2.26 MRU |
| 10,000 LBP | 4.52 MRU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 2213.100293 LBP |
| 5 MRU | 11065.501463 LBP |
| 10 MRU | 22131.002926 LBP |
| 25 MRU | 55327.507316 LBP |
| 50 MRU | 110655.014632 LBP |
| 100 MRU | 221310.03 LBP |
| 500 MRU | 1106550.15 LBP |
| 1,000 MRU | 2213100.29 LBP |
| 5,000 MRU | 11065501.46 LBP |
| 10,000 MRU | 22131002.93 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 LBP = 2230.07491 MRU | +0.03% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 2222.31227 MRU | -0.35% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 2222.21213 MRU | +-0% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 2222.0604 MRU | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 2208.92632 MRU | -0.59% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 2208.21422 MRU | -0.03% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 2207.58883 MRU | -0.03% |
| 2026-11-06 | 1 LBP = 2213.15934 MRU | +0.25% |
| 2026-11-07 | 1 LBP = 2213.0708 MRU | +-0% |
| 2026-11-08 | 1 LBP = 2213.10029 MRU | +0% |