Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Mauritanian Ouguiya. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang MRU

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Mauritanian Ouguiya 0.00045185 MRU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất UM0.00045185 Hiện tại UM0.00045185 Cao nhất UM0.00045186
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Mauritanian Ouguiya

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang MRU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/MRU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang MRU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00045185 MRU
2026-11-08
24 giờ qua
0.000000 MRU
0.00%
7 ngày qua
+0.000002 MRU
+0.41%
30 ngày qua
+0.00001 MRU
+2.21%
1 năm qua
+0.00001 MRU
+2.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
53/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00043279
Hôm nay
0.00045185
Cao nhất
0.00046882
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.98%
Tháng 12
-1.15%
Tháng 1
+0.40%
Tháng 2
+0.96%
Tháng 3
+0.11%
Tháng 4
+0.15%
Tháng 5
-0.48%
Tháng 6
+0.61%
Tháng 7
-0.89%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+0.59%
Tháng 10
+0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/MRU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang MRU.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00044634 MRU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00043926 MRU
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0004278 – 0.00044865 MRU
Năm ổn định -0.73%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00044344 MRU
Vị trí: 59/100
Biên độ hàng năm
0.00043457 – 0.00044993 MRU
Năm ổn định -0.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00044634 MRU
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00043279 – 0.00046882 MRU
Năm ổn định +2.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0005 MRU
5 LBP0.0023 MRU
10 LBP0.0045 MRU
25 LBP0.0113 MRU
50 LBP0.0226 MRU
100 LBP0.05 MRU
500 LBP0.23 MRU
1,000 LBP0.45 MRU
5,000 LBP2.26 MRU
10,000 LBP4.52 MRU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (MRU → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 MRU2213.100293 LBP
5 MRU11065.501463 LBP
10 MRU22131.002926 LBP
25 MRU55327.507316 LBP
50 MRU110655.014632 LBP
100 MRU221310.03 LBP
500 MRU1106550.15 LBP
1,000 MRU2213100.29 LBP
5,000 MRU11065501.46 LBP
10,000 MRU22131002.93 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 LBP = 2230.07491 MRU+0.03%
2026-10-311 LBP = 2222.31227 MRU-0.35%
2026-11-011 LBP = 2222.21213 MRU+-0%
2026-11-021 LBP = 2222.0604 MRU-0.01%
2026-11-031 LBP = 2208.92632 MRU-0.59%
2026-11-041 LBP = 2208.21422 MRU-0.03%
2026-11-051 LBP = 2207.58883 MRU-0.03%
2026-11-061 LBP = 2213.15934 MRU+0.25%
2026-11-071 LBP = 2213.0708 MRU+-0%
2026-11-081 LBP = 2213.10029 MRU+0%