Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại MRU sang LBP

Cập nhật
Mauritanian Ouguiya 1 MRU = Bảng Li-băng 2,213.1 LBP
· 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £2,213.07 Hiện tại £2,213.1 Cao nhất £2,213.1
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MRU/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
2,213.1 LBP
2026-11-08
24 giờ qua
+0.029496 LBP
7 ngày qua
-9.111832 LBP
-0.41%
30 ngày qua
-48.977647 LBP
-2.17%
1 năm qua
-48.179592 LBP
-2.13%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
45/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
2,133
Hôm nay
2,213.1
Cao nhất
2,310.56
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.99%
Tháng 12
+1.16%
Tháng 1
-0.40%
Tháng 2
-0.96%
Tháng 3
-0.11%
Tháng 4
-0.15%
Tháng 5
+0.48%
Tháng 6
-0.61%
Tháng 7
+0.90%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-0.59%
Tháng 10
-0.40%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MRU/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang LBP.

935 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 2,276.79 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 2,276.79 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
2,228.92 – 2,337.56 LBP
Năm ổn định +0.74%
2025
Tỷ giá trung bình 2,255.18 LBP
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
2,222.58 – 2,301.1 LBP
Năm ổn định +0.27%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 2,240.56 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
2,133 – 2,310.56 LBP
Năm ổn định -2.20%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 MRU2213.1003 LBP
5 MRU11065.5015 LBP
10 MRU22131.0029 LBP
25 MRU55327.5073 LBP
50 MRU110655.0146 LBP
100 MRU221310.03 LBP
500 MRU1106550.15 LBP
1,000 MRU2213100.29 LBP
5,000 MRU11065501.46 LBP
10,000 MRU22131002.93 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MRU)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.000452 MRU
5 LBP0.002259 MRU
10 LBP0.004519 MRU
25 LBP0.011296 MRU
50 LBP0.022593 MRU
100 LBP0.05 MRU
500 LBP0.23 MRU
1,000 LBP0.45 MRU
5,000 LBP2.26 MRU
10,000 LBP4.52 MRU

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-301 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-10-311 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-011 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-021 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-031 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-041 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-051 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-061 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-071 MRU = 0.00045 LBP+0%
2026-11-081 MRU = 0.00045 LBP+0%