Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Mauritanian Ouguiya được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại MRU sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Mauritanian Ouguiya sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá MRU sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá MRU/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 MRU sang LBP.
2,133 Hôm nay
2,213.1 Cao nhất
2,310.56
Lịch sử tỷ giá MRU/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 MRU sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 MRU | 2213.1003 LBP |
| 5 MRU | 11065.5015 LBP |
| 10 MRU | 22131.0029 LBP |
| 25 MRU | 55327.5073 LBP |
| 50 MRU | 110655.0146 LBP |
| 100 MRU | 221310.03 LBP |
| 500 MRU | 1106550.15 LBP |
| 1,000 MRU | 2213100.29 LBP |
| 5,000 MRU | 11065501.46 LBP |
| 10,000 MRU | 22131002.93 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → MRU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.000452 MRU |
| 5 LBP | 0.002259 MRU |
| 10 LBP | 0.004519 MRU |
| 25 LBP | 0.011296 MRU |
| 50 LBP | 0.022593 MRU |
| 100 LBP | 0.05 MRU |
| 500 LBP | 0.23 MRU |
| 1,000 LBP | 0.45 MRU |
| 5,000 LBP | 2.26 MRU |
| 10,000 LBP | 4.52 MRU |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-30 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |
| 2026-11-08 | 1 MRU = 0.00045 LBP | +0% |