Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Kina Papua New Guinean. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang PGK

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Kina Papua New Guinean 0.00005001 PGK
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất K0.00005 Hiện tại K0.00005001 Cao nhất K0.00005001
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Kina Papua New Guinean

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang PGK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/PGK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang PGK.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00005001 PGK
2026-11-01
24 giờ qua
0.000000 PGK
0.00%
7 ngày qua
0.000000 PGK
0.25%
30 ngày qua
-0.000000 PGK
-0.71%
1 năm qua
+0.000003 PGK
+5.57%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
83/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00004628
Hôm nay
0.00005001
Cao nhất
0.00005077
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.15%
Tháng 11
-0.98%
Tháng 12
-1.87%
Tháng 1
+1.54%
Tháng 2
+2.83%
Tháng 3
+0.17%
Tháng 4
+0.57%
Tháng 5
+0.36%
Tháng 6
+2.03%
Tháng 7
+0.69%
Tháng 8
+2.21%
Tháng 9
+0.60%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/PGK trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang PGK.

928 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.0000488 PGK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00004314 PGK
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00004118 – 0.00004539 PGK
LBP tăng giá +5.52%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00004611 PGK
Vị trí: 52/100
Biên độ hàng năm
0.0000443 – 0.00004823 PGK
LBP tăng giá +7.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0000488 PGK
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00004645 – 0.00005077 PGK
LBP tăng giá +5.59%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0001 PGK
5 LBP0.0003 PGK
10 LBP0.0005 PGK
25 LBP0.0013 PGK
50 LBP0.0025 PGK
100 LBP0.01 PGK
500 LBP0.03 PGK
1,000 LBP0.05 PGK
5,000 LBP0.25 PGK
10,000 LBP0.5 PGK

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (PGK → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 PGK19994.986732 LBP
5 PGK99974.933659 LBP
10 PGK199949.867318 LBP
25 PGK499874.668295 LBP
50 PGK999749.336591 LBP
100 PGK1999498.67 LBP
500 PGK9997493.37 LBP
1,000 PGK19994986.73 LBP
5,000 PGK99974933.66 LBP
10,000 PGK199949867.32 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 20044.61775 PGK--
2026-10-271 LBP = 20044.61775 PGK+0%
2026-10-281 LBP = 19866.68235 PGK-0.89%
2026-10-291 LBP = 19774.50437 PGK-0.46%
2026-10-301 LBP = 19991.14136 PGK+1.1%
2026-10-311 LBP = 20000.08939 PGK+0.04%
2026-11-011 LBP = 19994.98673 PGK-0.03%