Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại PGK sang LBP

Cập nhật
Kina Papua New Guinean 1 PGK = Bảng Li-băng 19,849.36 LBP
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £19,849.36 Hiện tại £19,849.36 Cao nhất £19,849.36
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá PGK/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
19,849.36 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
-108.02808 LBP
-0.54%
30 ngày qua
-918.936936 LBP
-4.42%
1 năm qua
-1,286.28 LBP
-6.09%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
8/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
19,698.03
Hôm nay
19,849.36
Cao nhất
21,609.19
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.15%
Tháng 11
+0.99%
Tháng 12
+1.90%
Tháng 1
-1.52%
Tháng 2
-2.76%
Tháng 3
-0.17%
Tháng 4
-0.57%
Tháng 5
-0.36%
Tháng 6
-1.99%
Tháng 7
-0.69%
Tháng 8
-2.16%
Tháng 9
-1.32%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá PGK/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang LBP.

922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 23,192.27 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · PGK giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 23,192.27 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
22,030.84 – 24,282.45 LBP
PGK giảm giá -5.23%
2025
Tỷ giá trung bình 21,694.95 LBP
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
20,735.79 – 22,572.16 LBP
PGK giảm giá -6.70%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 20,510.68 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
19,698.03 – 21,529.34 LBP
PGK giảm giá -5.99%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 PGK19849.3622 LBP
5 PGK99246.811 LBP
10 PGK198493.6219 LBP
25 PGK496234.0548 LBP
50 PGK992468.1096 LBP
100 PGK1984936.22 LBP
500 PGK9924681.1 LBP
1,000 PGK19849362.19 LBP
5,000 PGK99246810.96 LBP
10,000 PGK198493621.92 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-111 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-111 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 PGK = 5.0E-5 LBP+0%
2026-10-121 PGK = 5.0E-5 LBP+0%