Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Kina Papua New Guinean được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại PGK sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Kina Papua New Guinean sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá PGK sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Tổng quan tỷ giá PGK/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 PGK sang LBP.
19,698.03 Hôm nay
19,849.36 Cao nhất
21,609.19
Lịch sử tỷ giá PGK/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 PGK sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 PGK | 19849.3622 LBP |
| 5 PGK | 99246.811 LBP |
| 10 PGK | 198493.6219 LBP |
| 25 PGK | 496234.0548 LBP |
| 50 PGK | 992468.1096 LBP |
| 100 PGK | 1984936.22 LBP |
| 500 PGK | 9924681.1 LBP |
| 1,000 PGK | 19849362.19 LBP |
| 5,000 PGK | 99246810.96 LBP |
| 10,000 PGK | 198493621.92 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-11 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-11 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-12 | 1 PGK = 5.0E-5 LBP | +0% |