Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang TND

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Dinar Tunisia 0.00003366 TND
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất د.ت0.00003364 Hiện tại د.ت0.00003366 Cao nhất د.ت0.00003366
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TND

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TND.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003366 TND
2026-11-03
24 giờ qua
0.000000 TND
0.00%
7 ngày qua
0.000000 TND
0.58%
30 ngày qua
0.000000 TND
1.17%
1 năm qua
+0.000001 TND
+2.76%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
100/100
Biên độ cao
Thấp nhất
0.00003091
Hôm nay
0.00003366
Cao nhất
0.00003367
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-2.28%
Tháng 12
-2.98%
Tháng 1
+0.90%
Tháng 2
+3.50%
Tháng 3
-1.06%
Tháng 4
+1.01%
Tháng 5
+2.92%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
-3.31%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+1.54%
Tháng 10
+0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TND trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TND.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00003443 TND
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00003443 TND
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00003289 – 0.00003574 TND
Năm ổn định +1.23%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0000333 TND
Vị trí: 40/100
Biên độ hàng năm
0.00003172 – 0.00003594 TND
Năm biến động -9.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00003257 TND
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00003091 – 0.00003367 TND
LBP tăng giá +4.75%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 TND
5 LBP0.0002 TND
10 LBP0.0003 TND
25 LBP0.0008 TND
50 LBP0.0017 TND
100 LBP0 TND
500 LBP0.02 TND
1,000 LBP0.03 TND
5,000 LBP0.17 TND
10,000 LBP0.34 TND

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 TND29704.859815 LBP
5 TND148524.299073 LBP
10 TND297048.598146 LBP
25 TND742621.495366 LBP
50 TND1485242.990732 LBP
100 TND2970485.98 LBP
500 TND14852429.91 LBP
1,000 TND29704859.81 LBP
5,000 TND148524299.07 LBP
10,000 TND297048598.15 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 29877.53216 TND--
2026-10-271 LBP = 29877.53216 TND+0%
2026-10-281 LBP = 29832.26932 TND-0.15%
2026-10-291 LBP = 29751.00239 TND-0.27%
2026-10-301 LBP = 29703.5092 TND-0.16%
2026-10-311 LBP = 29715.462 TND+0.04%
2026-11-011 LBP = 29727.17758 TND+0.04%
2026-11-021 LBP = 29724.20587 TND-0.01%
2026-11-031 LBP = 29704.85981 TND-0.07%