Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Dinar Tunisia. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang TND
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Dinar Tunisia
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TND trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/TND
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TND.
0.00003091 Hôm nay
0.00003366 Cao nhất
0.00003367
Lịch sử tỷ giá LBP/TND trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TND.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0 TND |
| 5 LBP | 0.0002 TND |
| 10 LBP | 0.0003 TND |
| 25 LBP | 0.0008 TND |
| 50 LBP | 0.0017 TND |
| 100 LBP | 0 TND |
| 500 LBP | 0.02 TND |
| 1,000 LBP | 0.03 TND |
| 5,000 LBP | 0.17 TND |
| 10,000 LBP | 0.34 TND |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TND → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 29704.859815 LBP |
| 5 TND | 148524.299073 LBP |
| 10 TND | 297048.598146 LBP |
| 25 TND | 742621.495366 LBP |
| 50 TND | 1485242.990732 LBP |
| 100 TND | 2970485.98 LBP |
| 500 TND | 14852429.91 LBP |
| 1,000 TND | 29704859.81 LBP |
| 5,000 TND | 148524299.07 LBP |
| 10,000 TND | 297048598.15 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LBP = 29877.53216 TND | -- |
| 2026-10-27 | 1 LBP = 29877.53216 TND | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LBP = 29832.26932 TND | -0.15% |
| 2026-10-29 | 1 LBP = 29751.00239 TND | -0.27% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 29703.5092 TND | -0.16% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 29715.462 TND | +0.04% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 29727.17758 TND | +0.04% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 29724.20587 TND | -0.01% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 29704.85981 TND | -0.07% |