Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TND sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TND/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang LBP.
29,703.51 Hôm nay
29,704.86 Cao nhất
32,354.97
Lịch sử tỷ giá TND/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TND | 29704.8598 LBP |
| 5 TND | 148524.2991 LBP |
| 10 TND | 297048.5981 LBP |
| 25 TND | 742621.4954 LBP |
| 50 TND | 1485242.9907 LBP |
| 100 TND | 2970485.98 LBP |
| 500 TND | 14852429.91 LBP |
| 1,000 TND | 29704859.81 LBP |
| 5,000 TND | 148524299.07 LBP |
| 10,000 TND | 297048598.15 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → TND)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 3.4E-5 TND |
| 5 LBP | 0.000168 TND |
| 10 LBP | 0.000337 TND |
| 25 LBP | 0.000842 TND |
| 50 LBP | 0.001683 TND |
| 100 LBP | 0 TND |
| 500 LBP | 0.02 TND |
| 1,000 LBP | 0.03 TND |
| 5,000 LBP | 0.17 TND |
| 10,000 LBP | 0.34 TND |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-29 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TND = 3.0E-5 LBP | +0% |