Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Dinar Tunisia được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TND sang LBP

Cập nhật
Dinar Tunisia 1 TND = Bảng Li-băng 29,704.86 LBP
-0.07% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £29,704.86 Hiện tại £29,704.86 Cao nhất £29,724.21
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Dinar Tunisia sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá TND sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TND/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TND sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
29,704.86 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
-19.346051 LBP
-0.07%
7 ngày qua
-172.672348 LBP
-0.58%
30 ngày qua
-348.349439 LBP
-1.16%
1 năm qua
-818.819937 LBP
-2.68%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
29,703.51
Hôm nay
29,704.86
Cao nhất
32,354.97
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+2.33%
Tháng 12
+3.08%
Tháng 1
-0.89%
Tháng 2
-3.38%
Tháng 3
+1.07%
Tháng 4
-1.00%
Tháng 5
-2.84%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
+3.42%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-1.52%
Tháng 10
-0.07%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TND/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TND sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 30,708.5 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · TND giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 29,055.27 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
27,978.36 – 30,404.08 LBP
Năm ổn định -1.21%
2025
Tỷ giá trung bình 30,064.99 LBP
Vị trí: 61/100
Biên độ hàng năm
27,825.25 – 31,523.82 LBP
Năm biến động +10.53%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 30,708.5 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
29,703.51 – 32,354.97 LBP
TND giảm giá -4.54%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TND29704.8598 LBP
5 TND148524.2991 LBP
10 TND297048.5981 LBP
25 TND742621.4954 LBP
50 TND1485242.9907 LBP
100 TND2970485.98 LBP
500 TND14852429.91 LBP
1,000 TND29704859.81 LBP
5,000 TND148524299.07 LBP
10,000 TND297048598.15 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → TND)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP3.4E-5 TND
5 LBP0.000168 TND
10 LBP0.000337 TND
25 LBP0.000842 TND
50 LBP0.001683 TND
100 LBP0 TND
500 LBP0.02 TND
1,000 LBP0.03 TND
5,000 LBP0.17 TND
10,000 LBP0.34 TND

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 TND = 3.0E-5 LBP--
2026-10-271 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-281 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-291 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-301 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-10-311 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-11-011 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-11-021 TND = 3.0E-5 LBP+0%
2026-11-031 TND = 3.0E-5 LBP+0%