Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang TTD
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/TTD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TTD.
0.00007352 Hôm nay
0.00007532 Cao nhất
0.00007979
Lịch sử tỷ giá LBP/TTD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TTD.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.0001 TTD |
| 5 LBP | 0.0004 TTD |
| 10 LBP | 0.0008 TTD |
| 25 LBP | 0.0019 TTD |
| 50 LBP | 0.0038 TTD |
| 100 LBP | 0.01 TTD |
| 500 LBP | 0.04 TTD |
| 1,000 LBP | 0.08 TTD |
| 5,000 LBP | 0.38 TTD |
| 10,000 LBP | 0.75 TTD |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 13276.560092 LBP |
| 5 TTD | 66382.800461 LBP |
| 10 TTD | 132765.600922 LBP |
| 25 TTD | 331914.002306 LBP |
| 50 TTD | 663828.004612 LBP |
| 100 TTD | 1327656.01 LBP |
| 500 TTD | 6638280.05 LBP |
| 1,000 TTD | 13276560.09 LBP |
| 5,000 TTD | 66382800.46 LBP |
| 10,000 TTD | 132765600.92 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LBP = 13179.12627 TTD | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LBP = 13218.93465 TTD | +0.3% |
| 2026-10-29 | 1 LBP = 13196.02197 TTD | -0.17% |
| 2026-10-30 | 1 LBP = 13228.91898 TTD | +0.25% |
| 2026-10-31 | 1 LBP = 13240.90246 TTD | +0.09% |
| 2026-11-01 | 1 LBP = 13316.19933 TTD | +0.57% |
| 2026-11-02 | 1 LBP = 13297.77355 TTD | -0.14% |
| 2026-11-03 | 1 LBP = 13183.68064 TTD | -0.86% |
| 2026-11-04 | 1 LBP = 13242.60693 TTD | +0.45% |
| 2026-11-05 | 1 LBP = 13276.56009 TTD | +0.26% |