Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Trinidad và Tobago. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang TTD

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đô la Trinidad và Tobago 0.00007532 TTD
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất TT$0.00007532 Hiện tại TT$0.00007532 Cao nhất TT$0.00007551
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Trinidad và Tobago

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang TTD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/TTD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang TTD.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00007532 TTD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000000 TTD
-0.26%
7 ngày qua
-0.000000 TTD
-0.61%
30 ngày qua
0.000000 TTD
0.32%
1 năm qua
0.000000 TTD
0.16%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
29/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00007352
Hôm nay
0.00007532
Cao nhất
0.00007979
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.18%
Tháng 12
-1.82%
Tháng 1
+0.52%
Tháng 2
+1.70%
Tháng 3
+0.29%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
-0.01%
Tháng 7
-0.53%
Tháng 8
+0.45%
Tháng 9
-0.66%
Tháng 10
+0.16%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/TTD trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang TTD.

932 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00007562 TTD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00007508 TTD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00007328 – 0.00007632 TTD
Năm ổn định -0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00007551 TTD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00007435 – 0.00007625 TTD
Năm ổn định -0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00007562 TTD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00007352 – 0.00007979 TTD
Năm ổn định -0.27%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0001 TTD
5 LBP0.0004 TTD
10 LBP0.0008 TTD
25 LBP0.0019 TTD
50 LBP0.0038 TTD
100 LBP0.01 TTD
500 LBP0.04 TTD
1,000 LBP0.08 TTD
5,000 LBP0.38 TTD
10,000 LBP0.75 TTD

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (TTD → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 TTD13276.560092 LBP
5 TTD66382.800461 LBP
10 TTD132765.600922 LBP
25 TTD331914.002306 LBP
50 TTD663828.004612 LBP
100 TTD1327656.01 LBP
500 TTD6638280.05 LBP
1,000 TTD13276560.09 LBP
5,000 TTD66382800.46 LBP
10,000 TTD132765600.92 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 13179.12627 TTD+0%
2026-10-281 LBP = 13218.93465 TTD+0.3%
2026-10-291 LBP = 13196.02197 TTD-0.17%
2026-10-301 LBP = 13228.91898 TTD+0.25%
2026-10-311 LBP = 13240.90246 TTD+0.09%
2026-11-011 LBP = 13316.19933 TTD+0.57%
2026-11-021 LBP = 13297.77355 TTD-0.14%
2026-11-031 LBP = 13183.68064 TTD-0.86%
2026-11-041 LBP = 13242.60693 TTD+0.45%
2026-11-051 LBP = 13276.56009 TTD+0.26%