Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại TTD sang LBP

Cập nhật
Đô la Trinidad và Tobago 1 TTD = Bảng Li-băng 13,235.17 LBP
-0.14% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £13,235.17 Hiện tại £13,235.17 Cao nhất £13,254.31
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá TTD/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
13,235.17 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-19.14757 LBP
-0.14%
7 ngày qua
-5.737088 LBP
-0.04%
30 ngày qua
-8.997068 LBP
-0.07%
1 năm qua
-52.523119 LBP
-0.40%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
66/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
12,532.35
Hôm nay
13,235.17
Cao nhất
13,601.81
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.18%
Tháng 12
+1.86%
Tháng 1
-0.52%
Tháng 2
-1.67%
Tháng 3
-0.29%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
+0.01%
Tháng 7
+0.53%
Tháng 8
-0.45%
Tháng 9
+0.66%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá TTD/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang LBP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 13,319.89 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 13,319.89 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
13,103.53 – 13,645.94 LBP
Năm ổn định +0.64%
2025
Tỷ giá trung bình 13,242.7 LBP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
13,114.6 – 13,449.32 LBP
Năm ổn định +0.13%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 13,224.22 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
12,532.35 – 13,601.81 LBP
Năm ổn định -0.04%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 TTD13235.1654 LBP
5 TTD66175.8269 LBP
10 TTD132351.6538 LBP
25 TTD330879.1344 LBP
50 TTD661758.2688 LBP
100 TTD1323516.54 LBP
500 TTD6617582.69 LBP
1,000 TTD13235165.38 LBP
5,000 TTD66175826.88 LBP
10,000 TTD132351653.76 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → TTD)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP7.6E-5 TTD
5 LBP0.000378 TTD
10 LBP0.000756 TTD
25 LBP0.001889 TTD
50 LBP0.003778 TTD
100 LBP0.01 TTD
500 LBP0.04 TTD
1,000 LBP0.08 TTD
5,000 LBP0.38 TTD
10,000 LBP0.76 TTD

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-10-301 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-10-311 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-011 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-021 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-031 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-041 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-051 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-061 TTD = 8.0E-5 LBP+0%
2026-11-071 TTD = 8.0E-5 LBP+0%