Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Trinidad và Tobago được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại TTD sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Đô la Trinidad và Tobago sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá TTD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá TTD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 TTD sang LBP.
12,532.35 Hôm nay
13,235.17 Cao nhất
13,601.81
Lịch sử tỷ giá TTD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 TTD sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 TTD | 13235.1654 LBP |
| 5 TTD | 66175.8269 LBP |
| 10 TTD | 132351.6538 LBP |
| 25 TTD | 330879.1344 LBP |
| 50 TTD | 661758.2688 LBP |
| 100 TTD | 1323516.54 LBP |
| 500 TTD | 6617582.69 LBP |
| 1,000 TTD | 13235165.38 LBP |
| 5,000 TTD | 66175826.88 LBP |
| 10,000 TTD | 132351653.76 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → TTD)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 7.6E-5 TTD |
| 5 LBP | 0.000378 TTD |
| 10 LBP | 0.000756 TTD |
| 25 LBP | 0.001889 TTD |
| 50 LBP | 0.003778 TTD |
| 100 LBP | 0.01 TTD |
| 500 LBP | 0.04 TTD |
| 1,000 LBP | 0.08 TTD |
| 5,000 LBP | 0.38 TTD |
| 10,000 LBP | 0.76 TTD |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 TTD = 8.0E-5 LBP | +0% |