Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang UZS

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Som Uzbekistan 0.13289147 UZS
+0.42% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất лв0.13233226 Hiện tại лв0.13289147 Cao nhất лв0.13289147
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/UZS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang UZS.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.13289147 UZS
2026-10-29
24 giờ qua
+0.000559 UZS
+0.42%
7 ngày qua
+0.000396 UZS
+0.30%
30 ngày qua
+0.001451 UZS
+1.10%
1 năm qua
-0.00092 UZS
-0.69%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
17/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.13039628
Hôm nay
0.13289147
Cao nhất
0.14515976
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.01%
Tháng 11
+0.85%
Tháng 12
+0.32%
Tháng 1
+0.11%
Tháng 2
+1.27%
Tháng 3
-1.24%
Tháng 4
+0.78%
Tháng 5
+0.22%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-2.00%
Tháng 8
+0.15%
Tháng 9
+1.31%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/UZS trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang UZS.

925 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.14070163 UZS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · LBP giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.14070163 UZS
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.13655593 – 0.14420682 UZS
Năm ổn định +1.68%
2025
Tỷ giá trung bình 0.14015349 UZS
Vị trí: 92/100
Biên độ hàng năm
0.1322964 – 0.14569023 UZS
LBP giảm giá -6.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.13409368 UZS
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.13039628 – 0.14515976 UZS
LBP giảm giá -0.47%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.1329 UZS
5 LBP0.6645 UZS
10 LBP1.3289 UZS
25 LBP3.3223 UZS
50 LBP6.6446 UZS
100 LBP13.29 UZS
500 LBP66.45 UZS
1,000 LBP132.89 UZS
5,000 LBP664.46 UZS
10,000 LBP1328.91 UZS

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 UZS7.524938 LBP
5 UZS37.624688 LBP
10 UZS75.249376 LBP
25 UZS188.123441 LBP
50 UZS376.246882 LBP
100 UZS752.49 LBP
500 UZS3762.47 LBP
1,000 UZS7524.94 LBP
5,000 UZS37624.69 LBP
10,000 UZS75249.38 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 7.54743 UZS--
2026-10-271 LBP = 7.54743 UZS+0%
2026-10-281 LBP = 7.55674 UZS+0.12%
2026-10-291 LBP = 7.52494 UZS-0.42%