Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Som Uzbekistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang UZS
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Som Uzbekistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang UZS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/UZS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang UZS.
0.13039628 Hôm nay
0.13289147 Cao nhất
0.14515976
Lịch sử tỷ giá LBP/UZS trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang UZS.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.1329 UZS |
| 5 LBP | 0.6645 UZS |
| 10 LBP | 1.3289 UZS |
| 25 LBP | 3.3223 UZS |
| 50 LBP | 6.6446 UZS |
| 100 LBP | 13.29 UZS |
| 500 LBP | 66.45 UZS |
| 1,000 LBP | 132.89 UZS |
| 5,000 LBP | 664.46 UZS |
| 10,000 LBP | 1328.91 UZS |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (UZS → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 7.524938 LBP |
| 5 UZS | 37.624688 LBP |
| 10 UZS | 75.249376 LBP |
| 25 UZS | 188.123441 LBP |
| 50 UZS | 376.246882 LBP |
| 100 UZS | 752.49 LBP |
| 500 UZS | 3762.47 LBP |
| 1,000 UZS | 7524.94 LBP |
| 5,000 UZS | 37624.69 LBP |
| 10,000 UZS | 75249.38 LBP |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 LBP = 7.54743 UZS | -- |
| 2026-10-27 | 1 LBP = 7.54743 UZS | +0% |
| 2026-10-28 | 1 LBP = 7.55674 UZS | +0.12% |
| 2026-10-29 | 1 LBP = 7.52494 UZS | -0.42% |