Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại UZS sang LBP

Cập nhật
Som Uzbekistan 1 UZS = Bảng Li-băng 7.51996944 LBP
+0.75% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất £7.46367037 Hiện tại £7.51996944 Cao nhất £7.51996944
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá UZS/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
7.51996944 LBP
2026-11-03
24 giờ qua
+0.056299 LBP
+0.75%
7 ngày qua
-0.027458 LBP
-0.36%
30 ngày qua
-0.128377 LBP
-1.68%
1 năm qua
+0.062655 LBP
+0.84%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
81/100
Biên độ cao
Thấp nhất
6.88896138
Hôm nay
7.51996944
Cao nhất
7.66893062
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.84%
Tháng 12
-0.32%
Tháng 1
-0.11%
Tháng 2
-1.25%
Tháng 3
+1.26%
Tháng 4
-0.77%
Tháng 5
-0.22%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+2.04%
Tháng 8
-0.15%
Tháng 9
-2.13%
Tháng 10
+0.75%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá UZS/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang LBP.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 7.45923827 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · UZS tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 7.10846448 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
6.93448458 – 7.32300671 LBP
Năm ổn định -1.65%
2025
Tỷ giá trung bình 7.14140482 LBP
Vị trí: 9/100
Biên độ hàng năm
6.86387842 – 7.55878473 LBP
UZS tăng giá +6.87%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 7.45923827 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
6.88896138 – 7.66893062 LBP
UZS tăng giá +0.41%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 UZS7.52 LBP
5 UZS37.5998 LBP
10 UZS75.1997 LBP
25 UZS187.9992 LBP
50 UZS375.9985 LBP
100 UZS752 LBP
500 UZS3759.98 LBP
1,000 UZS7519.97 LBP
5,000 UZS37599.85 LBP
10,000 UZS75199.69 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → UZS)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.132979 UZS
5 LBP0.664896 UZS
10 LBP1.329793 UZS
25 LBP3.324482 UZS
50 LBP6.648963 UZS
100 LBP13.3 UZS
500 LBP66.49 UZS
1,000 LBP132.98 UZS
5,000 LBP664.9 UZS
10,000 LBP1329.79 UZS

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 UZS = 0.1325 LBP--
2026-10-271 UZS = 0.1325 LBP+0%
2026-10-281 UZS = 0.13233 LBP-0.13%
2026-10-291 UZS = 0.13289 LBP+0.42%
2026-10-301 UZS = 0.1339 LBP+0.76%
2026-10-311 UZS = 0.13393 LBP+0.02%
2026-11-011 UZS = 0.13402 LBP+0.07%
2026-11-021 UZS = 0.13398 LBP-0.03%
2026-11-031 UZS = 0.13298 LBP-0.75%