Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Som Uzbekistan được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại UZS sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Som Uzbekistan sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá UZS sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá UZS/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 UZS sang LBP.
6.88896138 Hôm nay
7.51996944 Cao nhất
7.66893062
Lịch sử tỷ giá UZS/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 UZS sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 UZS | 7.52 LBP |
| 5 UZS | 37.5998 LBP |
| 10 UZS | 75.1997 LBP |
| 25 UZS | 187.9992 LBP |
| 50 UZS | 375.9985 LBP |
| 100 UZS | 752 LBP |
| 500 UZS | 3759.98 LBP |
| 1,000 UZS | 7519.97 LBP |
| 5,000 UZS | 37599.85 LBP |
| 10,000 UZS | 75199.69 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → UZS)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.132979 UZS |
| 5 LBP | 0.664896 UZS |
| 10 LBP | 1.329793 UZS |
| 25 LBP | 3.324482 UZS |
| 50 LBP | 6.648963 UZS |
| 100 LBP | 13.3 UZS |
| 500 LBP | 66.49 UZS |
| 1,000 LBP | 132.98 UZS |
| 5,000 LBP | 664.9 UZS |
| 10,000 LBP | 1329.79 UZS |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-27 | 1 UZS = 0.1325 LBP | -- |
| 2026-10-27 | 1 UZS = 0.1325 LBP | +0% |
| 2026-10-28 | 1 UZS = 0.13233 LBP | -0.13% |
| 2026-10-29 | 1 UZS = 0.13289 LBP | +0.42% |
| 2026-10-30 | 1 UZS = 0.1339 LBP | +0.76% |
| 2026-10-31 | 1 UZS = 0.13393 LBP | +0.02% |
| 2026-11-01 | 1 UZS = 0.13402 LBP | +0.07% |
| 2026-11-02 | 1 UZS = 0.13398 LBP | -0.03% |
| 2026-11-03 | 1 UZS = 0.13298 LBP | -0.75% |