Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại LBP sang XAU
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá LBP/XAU
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XAU.
0.00001117 Hôm nay
0.00001117 Cao nhất
0.00001117
Lịch sử tỷ giá LBP/XAU trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XAU.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0 XAU |
| 5 LBP | 0.0001 XAU |
| 10 LBP | 0.0001 XAU |
| 25 LBP | 0.0003 XAU |
| 50 LBP | 0.0006 XAU |
| 100 LBP | 0 XAU |
| 500 LBP | 0.01 XAU |
| 1,000 LBP | 0.01 XAU |
| 5,000 LBP | 0.06 XAU |
| 10,000 LBP | 0.11 XAU |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → LBP)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 89500 LBP |
| 5 XAU | 447500 LBP |
| 10 XAU | 895000 LBP |
| 25 XAU | 2237500 LBP |
| 50 XAU | 4475000 LBP |
| 100 XAU | 8950000 LBP |
| 500 XAU | 44750000 LBP |
| 1,000 XAU | 89500000 LBP |
| 5,000 XAU | 447500000 LBP |
| 10,000 XAU | 895000000 LBP |