Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Vàng Ounce. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang XAU

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Vàng Ounce 0.00001117 XAU
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất XAU0.00001117 Hiện tại XAU0.00001117 Cao nhất XAU0.00001117
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Vàng Ounce

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XAU trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/XAU

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XAU.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00001117 XAU
2026-10-31
24 giờ qua
0 XAU
0%
7 ngày qua
0 XAU
0%
30 ngày qua
0 XAU
0%
1 năm qua
0 XAU
0%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
50/100
Biên độ trung bình
Thấp nhất
0.00001117
Hôm nay
0.00001117
Cao nhất
0.00001117
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/XAU trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XAU.

0 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00001117 XAU
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 ·
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0 XAU
5 LBP0.0001 XAU
10 LBP0.0001 XAU
25 LBP0.0003 XAU
50 LBP0.0006 XAU
100 LBP0 XAU
500 LBP0.01 XAU
1,000 LBP0.01 XAU
5,000 LBP0.06 XAU
10,000 LBP0.11 XAU

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (XAU → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 XAU89500 LBP
5 XAU447500 LBP
10 XAU895000 LBP
25 XAU2237500 LBP
50 XAU4475000 LBP
100 XAU8950000 LBP
500 XAU44750000 LBP
1,000 XAU89500000 LBP
5,000 XAU447500000 LBP
10,000 XAU895000000 LBP