Tỷ giá Vàng Ounce sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Vàng Ounce sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Vàng Ounce được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại XAU sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Vàng Ounce sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá XAU sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá XAU/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XAU sang LBP.
89,500 Hôm nay
89,500 Cao nhất
89,500
Lịch sử tỷ giá XAU/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XAU sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 XAU | 89500 LBP |
| 5 XAU | 447500 LBP |
| 10 XAU | 895000 LBP |
| 25 XAU | 2237500 LBP |
| 50 XAU | 4475000 LBP |
| 100 XAU | 8950000 LBP |
| 500 XAU | 44750000 LBP |
| 1,000 XAU | 89500000 LBP |
| 5,000 XAU | 447500000 LBP |
| 10,000 XAU | 895000000 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → XAU)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 1.1E-5 XAU |
| 5 LBP | 5.6E-5 XAU |
| 10 LBP | 0.000112 XAU |
| 25 LBP | 0.000279 XAU |
| 50 LBP | 0.000559 XAU |
| 100 LBP | 0 XAU |
| 500 LBP | 0.01 XAU |
| 1,000 LBP | 0.01 XAU |
| 5,000 LBP | 0.06 XAU |
| 10,000 LBP | 0.11 XAU |