Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê hôm nay
Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đô la Đông Caribê. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại LBP sang XCD
Cập nhật
1
LBP
=
0.00003017
XCD
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 LBP = $0.00003017 XCD
Tỷ giá nghịch đảo
1 XCD = £33,148.15 LBP
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức cao nhất
Thấp nhất
$0.00003017
Hiện tại
$0.00003017
Cao nhất
$0.00003017
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đô la Đông Caribê
Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang XCD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LBP/XCD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang XCD.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00003017 XCD
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 XCD
0.00%
7 ngày qua
0.000000 XCD
0.00%
30 ngày qua
0.000000 XCD
0.67%
1 năm qua
0.000000 XCD
0.00%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
33/100
Thấp nhất
0.0000293 Hôm nay
0.00003017 Cao nhất
0.00003191
0.0000293 Hôm nay
0.00003017 Cao nhất
0.00003191
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.16%
Tháng 11
-0.59%
Tháng 12
-1.70%
Tháng 1
+0.44%
Tháng 2
+1.12%
Tháng 3
-0.07%
Tháng 4
+0.17%
Tháng 5
-0.13%
Tháng 6
+0.16%
Tháng 7
-1.09%
Tháng 8
-0.05%
Tháng 9
+0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LBP/XCD trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang XCD.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 0.00003017 XCD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
0.00002991 XCD
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.0000292
–
0.00003037
XCD
Năm ổn định
-0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00003012 XCD
Vị trí: 80/100
Biên độ hàng năm
0.00002964
–
0.00003047
XCD
Năm ổn định
-0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00003017 XCD
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.0000293
–
0.00003191
XCD
Năm ổn định
+0.29%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.