Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Đô la Đông Caribê được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại XCD sang LBP
Cập nhật
1
XCD
=
33,148.15
LBP
Không đổi
Tỷ giá hối đoái
1 XCD = £33,148.15 LBP
Tỷ giá nghịch đảo
1 LBP = $0.00003017 XCD
Biên độ 24 giờ ·
Gần mức thấp nhất
Thấp nhất
£33,148.15
Hiện tại
£33,148.15
Cao nhất
£33,148.15
Nguồn:
ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Đông Caribê sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá XCD sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá XCD/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 XCD sang LBP.
366 điểm dữ liệu hàng ngày
25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
33,148.15 LBP
2026-10-12
24 giờ qua
0.000000 LBP
0.00%
7 ngày qua
+24.318646 LBP
+0.07%
30 ngày qua
-221.088545 LBP
-0.66%
1 năm qua
+90.452261 LBP
+0.27%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
65/100
Thấp nhất
31,342.62 Hôm nay
33,148.15 Cao nhất
34,129.09
31,342.62 Hôm nay
33,148.15 Cao nhất
34,129.09
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.16%
Tháng 11
+0.59%
Tháng 12
+1.73%
Tháng 1
-0.44%
Tháng 2
-1.11%
Tháng 3
+0.07%
Tháng 4
-0.17%
Tháng 5
+0.13%
Tháng 6
-0.16%
Tháng 7
+1.10%
Tháng 8
+0.05%
Tháng 9
-0.10%
Tháng 10
Chế độ xem tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá XCD/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 XCD sang LBP.
922 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 33,439.52 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình
33,439.52 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
32,927.75
–
34,247.91
LBP
Năm ổn định
+0.36%
2025
Tỷ giá trung bình
33,200.04 LBP
Vị trí: 19/100
Biên độ hàng năm
32,819.07
–
33,743.08
LBP
Năm ổn định
+0.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
33,142.68 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
31,342.62
–
34,129.09
LBP
Năm ổn định
-0.28%
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.