Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang YER

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Rial Yemen 0.0026429 YER
+0.21% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức cao nhất
Thấp nhất ﷼0.00263737 Hiện tại ﷼0.0026429 Cao nhất ﷼0.0026429
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Rial Yemen

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/YER

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang YER.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0026429 YER
2026-11-03
24 giờ qua
+0.000006 YER
+0.21%
7 ngày qua
+0.000003 YER
+0.13%
30 ngày qua
+0.000018 YER
+0.69%
1 năm qua
-0.000024 YER
-0.91%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
26/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.00258474
Hôm nay
0.0026429
Cao nhất
0.00280997
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-0.54%
Tháng 12
-1.55%
Tháng 1
+0.49%
Tháng 2
+0.93%
Tháng 3
+0.09%
Tháng 4
+0.21%
Tháng 5
-0.14%
Tháng 6
+
Tháng 7
-1.76%
Tháng 8
-0.28%
Tháng 9
+0.17%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/YER trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang YER.

930 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2024 · 0.00276969 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.00276969 YER
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00270679 – 0.00280741 YER
Năm ổn định -0.59%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00270438 YER
Vị trí: 44/100
Biên độ hàng năm
0.00264216 – 0.00279254 YER
LBP giảm giá -4.57%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00265388 YER
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00258474 – 0.00280997 YER
Năm ổn định -0.24%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0026 YER
5 LBP0.0132 YER
10 LBP0.0264 YER
25 LBP0.0661 YER
50 LBP0.1321 YER
100 LBP0.26 YER
500 LBP1.32 YER
1,000 LBP2.64 YER
5,000 LBP13.21 YER
10,000 LBP26.43 YER

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (YER → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 YER378.372943 LBP
5 YER1891.864716 LBP
10 YER3783.729432 LBP
25 YER9459.323581 LBP
50 YER18918.647162 LBP
100 YER37837.29 LBP
500 YER189186.47 LBP
1,000 YER378372.94 LBP
5,000 YER1891864.72 LBP
10,000 YER3783729.43 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-271 LBP = 378.87262 YER--
2026-10-271 LBP = 378.87262 YER+0%
2026-10-281 LBP = 378.59054 YER-0.07%
2026-10-291 LBP = 379.14408 YER+0.15%
2026-10-301 LBP = 379.29086 YER+0.04%
2026-10-311 LBP = 379.15835 YER-0.03%
2026-11-011 LBP = 379.17058 YER+0%
2026-11-021 LBP = 379.16537 YER+-0%
2026-11-031 LBP = 378.37294 YER-0.21%