Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hôm nay
Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.
Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.
Tỷ giá hiện tại YER sang LBP
Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng
Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
Cặp tiền tệ phổ biến
Tổng quan tỷ giá YER/LBP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang LBP.
355.8751016 Hôm nay
378.64063232 Cao nhất
386.88603138
Lịch sử tỷ giá YER/LBP trong 5 năm
Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang LBP.
Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.
Quy đổi các mệnh giá phổ biến
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 YER | 378.6406 LBP |
| 5 YER | 1893.2032 LBP |
| 10 YER | 3786.4063 LBP |
| 25 YER | 9466.0158 LBP |
| 50 YER | 18932.0316 LBP |
| 100 YER | 37864.06 LBP |
| 500 YER | 189320.32 LBP |
| 1,000 YER | 378640.63 LBP |
| 5,000 YER | 1893203.16 LBP |
| 10,000 YER | 3786406.32 LBP |
Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → YER)
| Số tiền | Tỷ giá |
|---|---|
| 1 LBP | 0.002641 YER |
| 5 LBP | 0.013205 YER |
| 10 LBP | 0.02641 YER |
| 25 LBP | 0.066026 YER |
| 50 LBP | 0.132051 YER |
| 100 LBP | 0.26 YER |
| 500 LBP | 1.32 YER |
| 1,000 LBP | 2.64 YER |
| 5,000 LBP | 13.21 YER |
| 10,000 LBP | 26.41 YER |
Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất
| Ngày | Tỷ giá | Biến động |
|---|---|---|
| 2026-10-29 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-10-30 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-10-31 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-01 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-02 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-03 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-04 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-05 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-06 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |
| 2026-11-07 | 1 YER = 0.00264 LBP | +0% |