Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng hiển thị giá trị hiện tại của Rial Yemen được định giá bằng Bảng Li-băng. Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại YER sang LBP

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Bảng Li-băng 378.64063232 LBP
-0.01% · 24 giờ qua
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất £378.64063232 Hiện tại £378.64063232 Cao nhất £378.68418779
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Bảng Li-băng

Theo dõi xu hướng tỷ giá YER sang LBP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/LBP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 YER sang LBP.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
378.64063232 LBP
2026-11-07
24 giờ qua
-0.043555 LBP
-0.01%
7 ngày qua
-0.517715 LBP
-0.14%
30 ngày qua
-1.759628 LBP
-0.46%
1 năm qua
+0.694783 LBP
+0.18%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
73/100
Biên độ cao
Thấp nhất
355.8751016
Hôm nay
378.64063232
Cao nhất
386.88603138
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
+0.54%
Tháng 12
+1.57%
Tháng 1
-0.48%
Tháng 2
-0.92%
Tháng 3
-0.09%
Tháng 4
-0.21%
Tháng 5
+0.14%
Tháng 6
Tháng 7
+1.79%
Tháng 8
+0.28%
Tháng 9
-0.17%
Tháng 10
-0.14%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/LBP trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 YER sang LBP.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2026 · 376.85425977 LBP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 361.07433863 LBP
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
356.20018084 – 369.4409764 LBP
Năm ổn định +0.60%
2025
Tỷ giá trung bình 369.86093433 LBP
Vị trí: 56/100
Biên độ hàng năm
358.09683281 – 378.47860707 LBP
YER tăng giá +4.79%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 376.85425977 LBP
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
355.8751016 – 386.88603138 LBP
Năm ổn định +0.31%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 YER378.6406 LBP
5 YER1893.2032 LBP
10 YER3786.4063 LBP
25 YER9466.0158 LBP
50 YER18932.0316 LBP
100 YER37864.06 LBP
500 YER189320.32 LBP
1,000 YER378640.63 LBP
5,000 YER1893203.16 LBP
10,000 YER3786406.32 LBP

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (LBP → YER)

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.002641 YER
5 LBP0.013205 YER
10 LBP0.02641 YER
25 LBP0.066026 YER
50 LBP0.132051 YER
100 LBP0.26 YER
500 LBP1.32 YER
1,000 LBP2.64 YER
5,000 LBP13.21 YER
10,000 LBP26.41 YER

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-10-301 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-10-311 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-011 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-021 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-031 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-041 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-051 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-061 YER = 0.00264 LBP+0%
2026-11-071 YER = 0.00264 LBP+0%