Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hôm nay

Tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009) hiển thị giá trị hiện tại của Bảng Li-băng được định giá bằng Đồng Đô la Zimbabwe (2009). Sử dụng công cụ chuyển đổi bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để theo dõi biến động theo thời gian.

Nguồn dữ liệu: tỷ giá tham chiếu ECB và các nguồn chính thức tổng hợp, cập nhật mỗi giờ.

Tỷ giá hiện tại LBP sang ZWL

Cập nhật
Bảng Li-băng 1 LBP = Đồng Đô la Zimbabwe (2009) 0.0002965 ZWL
Không đổi
Biên độ 24 giờ · Gần mức thấp nhất
Thấp nhất $0.0002965 Hiện tại $0.0002965 Cao nhất $0.00029655
Nguồn: ihuilv mid-market
Chuyển đổi tiền tệ
Quảng cáo

Biểu đồ tỷ giá Bảng Li-băng sang Đồng Đô la Zimbabwe (2009)

Theo dõi xu hướng tỷ giá LBP sang ZWL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Biến động

Cặp tiền tệ phổ biến

Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá LBP/ZWL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, biên độ 12 tháng và biến động hàng tháng. Tỷ giá được tính toán quy đổi từ 1 LBP sang ZWL.

366 điểm dữ liệu hàng ngày 25 điểm dữ liệu hàng giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0002965 ZWL
2026-11-07
24 giờ qua
0.000000 ZWL
0.00%
7 ngày qua
-0.000001 ZWL
-0.26%
30 ngày qua
-0.742476 ZWL
-99.96%
1 năm qua
-0.731306 ZWL
-99.96%
Vị trí trong biên độ 12 tháng hôm nay
0/100
Biên độ thấp
Thấp nhất
0.0002965
Hôm nay
0.0002965
Cao nhất
0.75519634
Biến động trong 12 tháng
Biến động tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Biến động %
-1.22%
Tháng 12
-3.05%
Tháng 1
+1.14%
Tháng 2
-0.81%
Tháng 3
-99.49%
Tháng 4
+20,830.07%
Tháng 5
-0.38%
Tháng 6
-0.41%
Tháng 7
-1.83%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
-99.96%
Tháng 10
-0.13%
Tháng 11
Chế độ xem tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá LBP/ZWL trong 5 năm

Giá trị trung bình hàng năm, biên độ và xu hướng trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị quy đổi từ 1 LBP sang ZWL.

934 quan sát hàng ngày
Năm tăng mạnh nhất
2025 · 0.73033692 ZWL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái biên độ hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật hàng giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi dòng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và biến động hàng năm.
2024
Tỷ giá trung bình 0.37634297 ZWL
Vị trí: 3/100
Biên độ hàng năm
0.00014507 – 0.80119882 ZWL
Năm biến động +19,575.43%
2025
Tỷ giá trung bình 0.73033692 ZWL
Vị trí: 100/100
Biên độ hàng năm
0.00358763 – 0.75532337 ZWL
Năm biến động +1.96%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.57703962 ZWL
Vị trí: 57/100
Biên độ hàng năm
0.0002965 – 0.75519634 ZWL
Năm biến động -99.96%

Mục này tóm tắt hiệu suất lịch sử và không dự đoán tỷ giá hối đoái trong tương lai.

Quy đổi các mệnh giá phổ biến

Số tiềnTỷ giá
1 LBP0.0003 ZWL
5 LBP0.0015 ZWL
10 LBP0.003 ZWL
25 LBP0.0074 ZWL
50 LBP0.0148 ZWL
100 LBP0.03 ZWL
500 LBP0.15 ZWL
1,000 LBP0.3 ZWL
5,000 LBP1.48 ZWL
10,000 LBP2.96 ZWL

Quy đổi các mệnh giá phổ biến (ZWL → LBP)

Số tiềnTỷ giá
1 ZWL3372.713056 LBP
5 ZWL16863.565278 LBP
10 ZWL33727.130556 LBP
25 ZWL84317.82639 LBP
50 ZWL168635.65278 LBP
100 ZWL337271.31 LBP
500 ZWL1686356.53 LBP
1,000 ZWL3372713.06 LBP
5,000 ZWL16863565.28 LBP
10,000 ZWL33727130.56 LBP

Lịch sử tỷ giá 10 ngày gần nhất

NgàyTỷ giáBiến động
2026-10-291 LBP = 3368.42264 ZWL+0.04%
2026-10-301 LBP = 3369.20882 ZWL+0.02%
2026-10-311 LBP = 3363.99139 ZWL-0.15%
2026-11-011 LBP = 3368.28319 ZWL+0.13%
2026-11-021 LBP = 3368.28319 ZWL+0%
2026-11-031 LBP = 3368.28319 ZWL+0%
2026-11-041 LBP = 3369.96999 ZWL+0.05%
2026-11-051 LBP = 3369.24687 ZWL-0.02%
2026-11-061 LBP = 3372.1158 ZWL+0.09%
2026-11-071 LBP = 3372.71306 ZWL+0.02%